| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (6) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: E2.203 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DA042 | Trương Thị | Ngân | 17/01/2005 | 23DA | ||||
| 2 | 23DA043 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 14/12/2005 | 23DA | ||||
| 3 | 23IT180 | Võ Xuân | Ngọc | 14/04/2005 | 23JIT | ||||
| 4 | 23NS067 | Bùi Công | Nguyên | 13/05/2005 | 23ES | ||||
| 5 | 23IT183 | Lương Thế | Nguyên | 17/05/2005 | 23JIT | ||||
| 6 | 23DA048 | Đặng Minh | Nhật | 14/04/2005 | 23DA | ||||
| 7 | 23DA049 | Nguyễn Thị Phương | Nhi | 16/03/2005 | 23DA | ||||
| 8 | 21IT219 | TRẦN VĂN | NHỚ | 18/12/2003 | 21NS | ||||
| 9 | 23IT203 | Trần Đình | Nhứt | 01/05/2005 | 23JIT | ||||
| 10 | 23IT208 | Bùi Hoàng | Phong | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 11 | 22NS048 | THÁI THỊ HỒNG | PHÚC | 16/03/2004 | 22NS | ||||
| 12 | 23IT219 | Đàm Thanh | Phượng | 07/08/2005 | 23JIT | ||||
| 13 | 22NS056 | TRẦN MINH | QUÂN | 13/08/2004 | 22NS | ||||
| 14 | 23IT229 | Nguyễn Thị Tú | Quyên | 15/12/2005 | 23JIT | ||||
| 15 | 23DA057 | Đỗ Thị Ngọc | Sương | 09/07/2005 | 23DA | ||||
| 16 | 22IT253 | NGUYỄN ĐỨC | TÀI | 06/03/2004 | 22IR | ||||
| 17 | 22DA065 | VŨ ĐỨC | TÀI | 06/06/2004 | 22DA | ||||
| 18 | 23IT248 | Nguyễn Đình | Thái | 02/09/2005 | 23JIT | ||||
| 19 | 23IT253 | Bùi Thị Lệ | Thắm | 10/10/2005 | 23JIT | ||||
| 20 | 23DA061 | Hồ Thị Thủy | Tiên | 21/07/2005 | 23DA | ||||
| 21 | 23DA062 | Tăng Thùy | Tiên | 16/04/2005 | 23DA | ||||
| 22 | 23DA065 | Huỳnh Ngọc Bảo | Trâm | 20/01/2005 | 23DA | ||||
| 23 | 23IT279 | Đặng Kiều | Trang | 20/05/2005 | 23GIT | ||||
| 24 | 23DA066 | Hồ Thị Thùy | Trang | 05/07/2005 | 23DA | ||||
| 25 | 23DA067 | Nguyễn Thu | Trang | 19/03/2005 | 23DA | ||||
| 26 | 20IT080 | Võ Đình | Trưởng | 04/08/2002 | 20SE2 | ||||
| 27 | 23CE091 | Nguyễn Thị Hà | Vi | 08/01/2005 | 23ES | ||||
| 28 | 23IT309 | Nguyễn Hữu | Việt | 19/09/2005 | 23JIT | ||||
| 29 | 23IT311 | Trần Quang | Việt | 01/09/2005 | 23JIT | ||||
| 30 | 23CE093 | Trương Công | Việt | 11/01/2005 | 23ES | ||||
| 31 | 23CE094 | Trần Thị Diễm | Vy | 21/12/2005 | 23ES | ||||
| 32 | 23DA071 | Lê Thị Như | Ý | 04/04/2005 | 23DA | ||||