| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (8) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: E2.204 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS001 | Bùi Thanh | An | 22/03/2005 | 23NS1 | ||||
| 2 | 23IT001 | Đặng Ngọc Thúy | An | 07/06/2005 | 23KIT | ||||
| 3 | 23IT008 | Đoàn Việt | Ân | 11/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 4 | 23IT019 | Đặng Công | Bằng | 04/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 5 | 23IT011 | Hồ Gia | Bảo | 07/07/2005 | 23GIT | ||||
| 6 | 23IT015 | Nguyễn Hoàng Nhật | Bảo | 26/08/2005 | 23SE2 | ||||
| 7 | 23NS009 | Phạm Quốc | Bảo | 17/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 8 | 23NS012 | Nguyễn Thành | Danh | 23/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 9 | 23DA013 | Nguyễn Thùy | Dương | 19/06/2005 | 23DA | ||||
| 10 | 23IT037 | Nguyễn Đình | Duy | 12/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 11 | 23IT055 | Lê Phú | Đẳng | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 12 | 23NS016 | Nguyễn Thành | Đạt | 27/07/2004 | 23NS2 | ||||
| 13 | 23IT054 | Trương Công Tiến | Đạt | 14/02/2004 | 23SE2 | ||||
| 14 | 23NS022 | Trịnh Thị Hương | Giang | 14/12/2005 | 23NS2 | ||||
| 15 | 23NS024 | Nguyễn Hữu | Hải | 01/12/2005 | 23NS2 | ||||
| 16 | 21IT200 | NGUYỄN NHẬT | HÀO | 07/04/2003 | 21SE3 | ||||
| 17 | 23IT081 | Dương Khánh | Hòa | 25/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 18 | 23IT084 | Lê Trọng | Hoàng | 27/04/2005 | 23GIT | ||||
| 19 | 23IT089 | Nguyễn Văn Huy | Hoàng | 16/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 20 | 23IT091 | Nguyễn Văn | Hội | 24/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 21 | 23NS034 | Lê Thị Thanh | Huế | 28/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 22 | 23IT113 | Lê Minh | Hưng | 14/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 23 | 23IT095 | Lê Phi | Hùng | 11/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 24 | 23IT100 | Huỳnh Văn | Huy | 14/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 25 | 23IT103 | Nguyễn Chí | Huy | 28/01/2005 | 23GIT | ||||
| 26 | 23NS040 | Nguyễn Quang | Huy | 20/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 27 | 23IT106 | Nguyễn Trọng Minh | Huy | 16/10/2005 | 23KIT | ||||
| 28 | 23IT129 | Phạm Huỳnh Đăng | Khoa | 09/09/2005 | 23GIT | ||||
| 29 | 23NS052 | Đoàn Thanh | Lâm | 08/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 30 | 22IT150 | NGUYỄN THỊ | LAN | 18/04/2004 | 22GIT | ||||
| 31 | 23IT145 | Lý Thành | Long | 27/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 32 | 23IT151 | Nguyễn Hoàng | Lực | 02/03/2003 | 23SE2 | ||||
| 33 | 23IT164 | Nguyễn | Minh | 23/07/2005 | 23SE3 | ||||