| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (8) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: E2.205 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DA040 | Nguyễn Đình Phương | Nam | 19/01/2005 | 23DA | ||||
| 2 | 23IT178 | Lê Thị Thúy | Nga | 30/05/2004 | 23KIT | ||||
| 3 | 23NS066 | Phan Thị Thúy | Ngọc | 08/07/2005 | 23NS2 | ||||
| 4 | 23IT190 | Nguyễn Kim Thành | Nhân | 16/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 5 | 22IT207 | PHAN MINH | NHẬT | 16/10/2004 | 22IR | ||||
| 6 | 23DA051 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 02/03/2005 | 23DA | ||||
| 7 | 23IT202 | Trần Quang | Như | 01/01/2005 | 23SE3 | ||||
| 8 | 23NS072 | Trần Thị Quỳnh | Như | 22/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 9 | 23IT204 | Hoàng Lê Nhất | Phan | 17/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 10 | 23IT206 | Hoàng Anh | Phi | 26/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 11 | 23NS074 | Đinh Thị Cẩm | Phin | 24/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 12 | 23IT212 | Phạm Ngọc | Phổ | 16/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 13 | 23IT224 | Nguyễn Văn Minh | Quân | 21/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 14 | 21IT226 | VÕ NGỌC MINH | QUÂN | 05/05/2003 | 21NS | ||||
| 15 | 23IT220 | Phan Nguyễn Nhật | Quang | 02/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 16 | 23IT226 | Huỳnh Hiến Anh | Quý | 20/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 17 | 23IT228 | Trần Thanh | Quý | 24/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 18 | 23IT241 | Hoàng Văn | Sỹ | 24/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 19 | 22DA067 | LA HOÀNG | THÁI | 15/08/2004 | 22DA | ||||
| 20 | 23IT249 | Trần Dương | Thái | 15/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 21 | 23IT255 | Phạm Quốc | Thắng | 01/07/2005 | 23KIT | ||||
| 22 | 23IT262 | Nguyễn Thành | Thịnh | 02/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 23 | 23IT269 | Nguyễn Văn | Thuận | 18/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 24 | 23IT271 | Bùi Thị Minh | Thương | 21/06/2003 | 23DA | ||||
| 25 | 23IT274 | Nguyễn | Tiến | 22/04/2005 | 23SE2 | ||||
| 26 | 23IT276 | Đặng Phước | Tín | 02/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 27 | 23IT278 | Trương Phước | Toàn | 18/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 28 | 23IT289 | Phùng Tiến | Trung | 22/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 29 | 23IT300 | Trần Quang | Tuấn | 13/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 30 | 23IT308 | Lê Trung | Việt | 18/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 31 | 23IT312 | Bùi Đặng Quang | Vinh | 17/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 32 | 23IT321 | Đào Thanh | Vương | 04/04/2005 | 23SE2 | ||||