| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 27/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Automat và ngôn ngữ hình thức (9) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: E2.303 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT156 | Phan Khánh | Ly | 03/08/2005 | 23KIT | ||||
| 2 | 23CE044 | Trần Quang | Minh | 16/10/2005 | 23IC | ||||
| 3 | 22IT176 | VÕ VĂN | MINH | 17/08/2004 | 22GIT | ||||
| 4 | 23CE046 | Nguyễn Đình | Nam | 06/08/2005 | 23IC | ||||
| 5 | 23IT177 | Phan Văn | Nam | 14/05/2005 | 23KIT | ||||
| 6 | 23CE049 | Nguyễn Tam | Nguyên | 22/02/2005 | 23IC | ||||
| 7 | 23CE052 | Nguyễn Long | Nhật | 10/05/2005 | 23IC | ||||
| 8 | 23CE055 | Hoàng | Phúc | 03/02/2005 | 23IC | ||||
| 9 | 23CE056 | Nguyễn Kim | Phương | 06/08/2005 | 23IC | ||||
| 10 | 23CE059 | Lê Anh | Quân | 29/07/2005 | 23IC | ||||
| 11 | 23CE060 | Nguyễn Minh | Quân | 26/02/2005 | 23IC | ||||
| 12 | 23CE061 | Trịnh Đàm Minh | Quân | 23/10/2005 | 23IC | ||||
| 13 | 23NS083 | Trần Ngọc | Quý | 14/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 14 | 23DA055 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 25/08/2005 | 23DA | ||||
| 15 | 23CE066 | Trần Quốc | Sĩ | 16/12/2005 | 23IC | ||||
| 16 | 23IT247 | Hoàng Ngọc | Thạch | 28/01/2005 | 23KIT | ||||
| 17 | 23CE076 | Nguyễn Bá | Thiện | 02/03/2005 | 23IC | ||||
| 18 | 22IT284 | TRẦN NGUYỄN XUÂN | THỌ | 12/01/2004 | 22JIT | ||||
| 19 | 23CE077 | Võ Ngọc Minh | Thư | 05/09/2005 | 23IC | ||||
| 20 | 23IT268 | Nguyễn Đức | Thuận | 22/11/2005 | 23KIT | ||||
| 21 | 23CE081 | Tạ Quang Minh | Trí | 29/11/2005 | 23IC | ||||
| 22 | 23IT288 | Nguyễn Châu Thành | Trung | 09/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 23 | 23CE083 | Dương Thanh | Trường | 29/10/2005 | 23IC | ||||
| 24 | 23NS098 | Diệp Mạnh | Tuấn | 23/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 25 | 23CE086 | Đàm Phúc | Tuấn | 07/12/2005 | 23IC | ||||
| 26 | 23CE087 | Tạ Danh Anh | Tuấn | 27/03/2005 | 23IC | ||||
| 27 | 23CE.B030 | Lê Đình | Vũ | 11/03/2005 | 23NS1 | ||||
| 28 | 23NS101 | Nguyễn Quang | Vương | 25/02/2005 | 23NS1 | ||||