| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2024-2025 | Ngày thi: 28/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chương trình dịch (13) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: E2.202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 21CE001 | NGUYỄN ĐỨC NHẬT | AN | 27/06/2003 | 21CE1 | ||||
| 2 | 23IT011 | Hồ Gia | Bảo | 07/07/2005 | 23GIT | ||||
| 3 | 23IT013 | Lê Duy | Bảo | 29/08/2005 | 23GIT | ||||
| 4 | 23IT031 | Lê Quang | Chính | 29/03/2005 | 23GIT | ||||
| 5 | 23IT034 | Nguyễn Văn | Cường | 24/12/2004 | 23SE1 | ||||
| 6 | 23IT040 | Nguyễn Hữu | Dương | 02/01/2005 | 23GIT | ||||
| 7 | 23IT043 | Trần Ngọc | Dương | 18/09/2005 | 23GIT | ||||
| 8 | 23IT045 | Trương Xuân | Đạo | 21/07/2005 | 23GIT | ||||
| 9 | 23IT051 | Nguyễn Tiến | Đạt | 09/08/2005 | 23GIT | ||||
| 10 | 23NS021 | Trịnh Dương | Giang | 22/11/2005 | 23GIT | ||||
| 11 | 23IT064 | Huỳnh Văn Trường | Hải | 13/04/2005 | 23GIT | ||||
| 12 | 23IT067 | Đặng Công Gia | Hân | 25/06/2005 | 23GIT | ||||
| 13 | 21IT200 | NGUYỄN NHẬT | HÀO | 07/04/2003 | 21SE3 | ||||
| 14 | 23IT074 | Phạm Thị Thanh | Hiền | 13/01/2005 | 23GIT | ||||
| 15 | 23IT078 | Phan Trọng | Hiếu | 24/03/2005 | 23GIT | ||||
| 16 | 23IT080 | Trịnh Duy | Hiếu | 12/07/2005 | 23GIT | ||||
| 17 | 23IT084 | Lê Trọng | Hoàng | 27/04/2005 | 23GIT | ||||
| 18 | 23IT089 | Nguyễn Văn Huy | Hoàng | 16/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 19 | 23IT091 | Nguyễn Văn | Hội | 24/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 20 | 23IT100 | Huỳnh Văn | Huy | 14/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 21 | 23IT103 | Nguyễn Chí | Huy | 28/01/2005 | 23GIT | ||||
| 22 | 23IT105 | Nguyễn Quang | Huy | 12/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 23 | 23IT107 | Phan Công | Huy | 22/11/2005 | 23GIT | ||||
| 24 | 23IT118 | Phạm Duy | Kha | 02/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 25 | 23IT124 | Huỳnh Quốc | Khánh | 14/02/2005 | 23GIT | ||||
| 26 | 23IT129 | Phạm Huỳnh Đăng | Khoa | 09/09/2005 | 23GIT | ||||
| 27 | 23IT131 | Dương Trung | Kiên | 17/02/2005 | 23GIT | ||||
| 28 | 23IT132 | Võ Nguyễn Hoàng | Kiên | 01/08/2005 | 23GIT | ||||
| 29 | 23IT134 | Huỳnh Tuấn | Kiệt | 16/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 30 | 23IT149 | Phan Thanh | Lợi | 08/06/2005 | 23GIT | ||||
| 31 | 23IT146 | Nguyễn Lê Thanh | Long | 05/01/2005 | 23GIT | ||||
| 32 | 23IT150 | Hoàng Xuân | Luân | 27/07/2005 | 23GIT | ||||