| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 28/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chương trình dịch (2) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: E2.204 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT008 | Đoàn Việt | Ân | 11/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 2 | 23IT003 | Hoàng Lê | An | 21/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 3 | 23IT015 | Nguyễn Hoàng Nhật | Bảo | 26/08/2005 | 23SE2 | ||||
| 4 | 23IT022 | Lê | Cảm | 25/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 5 | 23IT025 | Đặng Thần | Cầu | 12/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 6 | 23IT035 | Nguyễn Hoàng Mỹ | Dung | 20/10/2003 | 23SE3 | ||||
| 7 | 23IT037 | Nguyễn Đình | Duy | 12/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 8 | 23IT055 | Lê Phú | Đẳng | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 9 | 23IT046 | Dương Bảo | Đạt | 28/10/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23IT048 | Lê Duy | Đạt | 02/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 11 | 23IT054 | Trương Công Tiến | Đạt | 14/02/2004 | 23SE2 | ||||
| 12 | 23IT061 | Phạm Thảo | Giang | 04/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 13 | 23IT081 | Dương Khánh | Hòa | 25/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 14 | 23IT083 | Lê Nguyễn Huy | Hoàng | 18/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 15 | 23IT086 | Nguyễn Minh | Hoàng | 16/05/2005 | 23GIT | ||||
| 16 | 23IT087 | Nguyễn Quốc | Hoàng | 10/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 17 | 23IT113 | Lê Minh | Hưng | 14/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 18 | 23IT116 | Trần Nguyên | Hưng | 14/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 19 | 23NS041 | Lưu Thị Ánh | Huyền | 08/03/2005 | 23SE1 | ||||
| 20 | 23IT110 | Nguyễn Thị | Huyền | 27/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 21 | 23IT121 | Nguyễn Văn | Khang | 01/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT123 | Hồ Đắc | Khánh | 10/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 23 | 22IT148 | VÕ HOÀNG GIA | KIỆT | 08/10/2004 | 22SE2 | ||||
| 24 | 23IT143 | Lê Bảo | Long | 17/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 25 | 23IT159 | Nguyễn Đình | Mạnh | 15/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 26 | 23IT164 | Nguyễn | Minh | 23/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 27 | 23IT163 | Nguyễn Đình | Minh | 22/04/2005 | 23SE2 | ||||
| 28 | 23IT167 | Trần Công | Minh | 20/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 29 | 23IT173 | Lê Cao | Nam | 13/03/2005 | 23SE3 | ||||
| 30 | 23IT184 | Nguyễn Khánh | Nguyên | 22/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 31 | 23IT190 | Nguyễn Kim Thành | Nhân | 16/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 32 | 23IT195 | Đinh Phúc Tuấn | Nhật | 02/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 33 | 23IT202 | Trần Quang | Như | 01/01/2005 | 23SE3 | ||||