| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 28/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chương trình dịch (3) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: E2.302 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT002 | Đoàn Quang Tuấn | An | 03/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 2 | 23IT007 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 20/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 3 | 23IT019 | Đặng Công | Bằng | 04/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 4 | 21IT262 | LÊ VĂN | BẢO | 21/05/2002 | 21SE2 | ||||
| 5 | 23IT018 | Phạm Quốc | Bảo | 19/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 6 | 23IT033 | Nguyễn Mạnh | Cường | 22/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 7 | 23IT036 | Hoàng Công | Dũng | 24/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 8 | 23IT042 | Trần Đức | Dương | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 9 | 23IT044 | Võ Thùy | Dương | 25/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 10 | 23IT050 | Nguyễn Quốc | Đạt | 19/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 11 | 23IT052 | Phan Văn | Đạt | 26/06/2005 | 23MC | ||||
| 12 | 23IT056 | Dương | Đính | 16/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 13 | 23IT069 | Trần Thành | Hậu | 11/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 14 | 23NS027 | Ngô Văn | Hiền | 09/08/2005 | 23NS1 | ||||
| 15 | 23IT082 | Chu Ngọc | Hoàng | 17/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 16 | 23IT085 | Nguyễn Đức | Hoàng | 07/03/2005 | 23SE1 | ||||
| 17 | 23IT112 | Đặng Nguyễn | Hưng | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 18 | 23IT111 | Đào Văn Nhật | Hưng | 22/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 19 | 23IT094 | Lê Ngọc | Hùng | 10/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 20 | 23IT095 | Lê Phi | Hùng | 11/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 21 | 23IT115 | Nguyễn Tuấn | Hưng | 01/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 22 | 23IT096 | Võ Minh | Hùng | 19/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 23 | 23IT102 | Lê Nhật | Huy | 12/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 24 | 23NS039 | Nguyễn Quang | Huy | 05/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 25 | 23IT109 | Trần Quang | Huy | 25/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 26 | 23IT130 | Lê Công Tuấn | Khôi | 19/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 27 | 23IT137 | Nguyễn Quang | Kính | 14/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 28 | 23IT139 | Trần Văn | Lâm | 18/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 29 | 23IT140 | Phan Thị Mỹ | Lệ | 28/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 30 | 23IT141 | Hà Mai | Linh | 22/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 31 | 23IT145 | Lý Thành | Long | 27/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 32 | 23IT151 | Nguyễn Hoàng | Lực | 02/03/2003 | 23SE2 | ||||