| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 28/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chương trình dịch (3) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: E2.303 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT166 | Trần Châu | Minh | 10/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 2 | 23IT169 | Văn Thị Phước | My | 06/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 3 | 23IT174 | Lê Hải | Nam | 01/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 4 | 23IT182 | Lê Hữu | Nguyên | 31/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 5 | 23IT191 | Nguyễn Quang | Nhân | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 6 | 23IT197 | Hồ Minh | Nhật | 19/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 7 | 23IT206 | Hoàng Anh | Phi | 26/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 8 | 23IT207 | A | Phiên | 08/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 9 | 23IT212 | Phạm Ngọc | Phổ | 16/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 10 | 23IT220 | Phan Nguyễn Nhật | Quang | 02/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 11 | 23IT244 | Lê Thị Diệu | Tâm | 10/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 12 | 23IT249 | Trần Dương | Thái | 15/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 13 | 23IT252 | Trịnh Thị Thanh | Thảo | 08/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 14 | 23IT262 | Nguyễn Thành | Thịnh | 02/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 15 | 23IT264 | Trần Kim | Thịnh | 01/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 16 | 23IT.B212 | Lý Thị Kim | Thoa | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 17 | 23IT266 | Bùi Văn Duy | Thuận | 01/01/2005 | 23MC | ||||
| 18 | 23IT272 | Hoàng Công | Tiến | 15/05/2001 | 23SE1 | ||||
| 19 | 23IT273 | Nguyễn Thị Thùy | Tiến | 01/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 20 | 23IT277 | Bùi Nguyễn | Toàn | 25/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 21 | 23IT285 | Nguyễn Thanh | Triều | 20/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT286 | Nguyễn Văn | Triều | 30/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 23 | 23IT.B231 | Phạm Như Quốc | Triều | 30/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 24 | 23IT288 | Nguyễn Châu Thành | Trung | 09/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 25 | 23IT289 | Phùng Tiến | Trung | 22/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 26 | 23IT292 | Trần Viết | Trường | 10/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 27 | 23IT308 | Lê Trung | Việt | 18/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 28 | 23IT310 | Phạm Quốc | Việt | 18/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 29 | 23IT312 | Bùi Đặng Quang | Vinh | 17/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 30 | 23IT320 | Trần Thanh | Vũ | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 31 | 23IT326 | Mai Thị Như | Ý | 28/05/2005 | 23SE2 | ||||