| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 28/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chương trình dịch (4) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: E2.305 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT153 | Võ Gia | Lượng | 30/01/2005 | 23JIT | ||||
| 2 | 23IT156 | Phan Khánh | Ly | 03/08/2005 | 23KIT | ||||
| 3 | 23IT157 | Phan Thị Khánh | Ly | 08/12/2005 | 23JIT | ||||
| 4 | 20IT522 | Trần Quang | Minh | 30/04/2002 | 20NS | ||||
| 5 | 23IT172 | Huỳnh Kim | Nam | 09/01/2005 | 23JIT | ||||
| 6 | 23IT175 | Lê Xuân Hoài | Nam | 11/12/2005 | 23JIT | ||||
| 7 | 23IT176 | Nguyễn Đỗ Thành | Nam | 03/04/2005 | 23JIT | ||||
| 8 | 23IT177 | Phan Văn | Nam | 14/05/2005 | 23KIT | ||||
| 9 | 23IT178 | Lê Thị Thúy | Nga | 30/05/2004 | 23KIT | ||||
| 10 | 23IT179 | Phan Thị Thanh | Ngân | 31/03/2005 | 23JIT | ||||
| 11 | 23IT180 | Võ Xuân | Ngọc | 14/04/2005 | 23JIT | ||||
| 12 | 23IT183 | Lương Thế | Nguyên | 17/05/2005 | 23JIT | ||||
| 13 | 23IT196 | Đặng Long | Nhật | 16/02/2005 | 23JIT | ||||
| 14 | 23IT201 | Đặng Thị Hồng | Nhung | 13/06/2005 | 23JIT | ||||
| 15 | 23IT203 | Trần Đình | Nhứt | 01/05/2005 | 23JIT | ||||
| 16 | 23IT211 | Trần Thanh | Phong | 30/09/2005 | 23JIT | ||||
| 17 | 23IT219 | Đàm Thanh | Phượng | 07/08/2005 | 23JIT | ||||
| 18 | 23IT229 | Nguyễn Thị Tú | Quyên | 15/12/2005 | 23JIT | ||||
| 19 | 21CE113 | NGÔ NGỌC | SƠN | 28/06/2003 | 21CE2 | ||||
| 20 | 23IT247 | Hoàng Ngọc | Thạch | 28/01/2005 | 23KIT | ||||
| 21 | 23IT248 | Nguyễn Đình | Thái | 02/09/2005 | 23JIT | ||||
| 22 | 23IT253 | Bùi Thị Lệ | Thắm | 10/10/2005 | 23JIT | ||||
| 23 | 23IT255 | Phạm Quốc | Thắng | 01/07/2005 | 23KIT | ||||
| 24 | 23IT251 | Trương Công | Thành | 08/03/2005 | 23JIT | ||||
| 25 | 23IT268 | Nguyễn Đức | Thuận | 22/11/2005 | 23KIT | ||||
| 26 | 23IT294 | Lê Hữu Anh | Tú | 12/07/2005 | 23JIT | ||||
| 27 | 21CE058 | PHẠM THANH | TÚ | 31/10/2003 | 21CE1 | ||||
| 28 | 23IT309 | Nguyễn Hữu | Việt | 19/09/2005 | 23JIT | ||||
| 29 | 23IT311 | Trần Quang | Việt | 01/09/2005 | 23JIT | ||||
| 30 | 23IT322 | Hồ Ngọc Thảo | Vy | 07/10/2005 | 23JIT | ||||
| 31 | 23IT323 | Nguyễn Thị Ánh | Vy | 09/04/2005 | 23JIT | ||||
| 32 | 23IT328 | Dư Thị Như | Yến | 16/10/2005 | 23KIT | ||||