| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 01/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Quản trị quan hệ khách hàng (1) | Giờ thi: 1->4 Phòng thi: K.A215 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23BA001 | Ngô Thị Thúy | An | 02/02/2005 | 23BA | ||||
| 2 | 23BA002 | Trịnh Thị Hồng | Anh | 20/01/2005 | 23GBA | ||||
| 3 | 23BA003 | Nguyễn Thị Á | Âu | 26/11/2005 | 23BA | ||||
| 4 | 22BA011 | ĐỖ THỊ NGỌC | DIỄM | 02/05/2004 | 22BA | ||||
| 5 | 20BA065 | Nguyễn Tứ | Diện | 22/10/2001 | 20GBA | ||||
| 6 | 23BA006 | Mai Tiến | Dũng | 28/10/2005 | 23BA | ||||
| 7 | 23BA007 | Nguyễn Thị Ánh | Dương | 26/03/2005 | 23BA | ||||
| 8 | 22BA013 | TRƯƠNG THỊ MỸ | DUYÊN | 22/04/2004 | 22BA | ||||
| 9 | 23BA008 | Nguyễn Thị Trà | Giang | 06/04/2005 | 23GBA | ||||
| 10 | 22BA019 | PHẠM THỊ VIỆT | HÀ | 02/09/2004 | 22BA | ||||
| 11 | 23BA010 | Nguyễn Dương | Hải | 21/07/2005 | 23GBA | ||||
| 12 | 23BA011 | Đoàn Ngọc | Hân | 10/09/2005 | 23BA | ||||
| 13 | 23BA012 | Trần Trung | Hiếu | 23/06/2005 | 23BA | ||||
| 14 | 23BA013 | Lê Thị Thúy | Hoa | 15/01/2005 | 23BA | ||||
| 15 | 23BA015 | Nguyễn Thị Thu | Hoài | 23/02/2005 | 23BA | ||||
| 16 | 23BA016 | Nguyễn Thị Huy | Hoàng | 10/12/2005 | 23BA | ||||
| 17 | 23BA017 | Nguyễn Hữu | Hùng | 10/09/2005 | 23BA | ||||
| 18 | 23BA019 | Nguyễn Thị Thu | Huyền | 03/02/2005 | 23BA | ||||
| 19 | 22BA030 | TRẦN DIỆU | KHANH | 24/10/2004 | 22BA | ||||
| 20 | 23BA021 | Nguyễn Thị Thúy | Kiều | 20/02/2004 | 23BA | ||||
| 21 | 23BA022 | Nguyễn Thị | Kim | 08/10/2005 | 23BA | ||||
| 22 | 23BA023 | Ngô Thị Kiều | Lan | 17/09/2005 | 23BA | ||||
| 23 | 22BA038 | LÊ NGỌC KHÁNH | LINH | 06/08/2004 | 22BA | ||||
| 24 | 23BA025 | Mai Thị Mỹ | Linh | 04/01/2005 | 23GBA | ||||
| 25 | 23BA026 | Nguyễn Hồng | Linh | 09/01/2005 | 23BA | ||||
| 26 | 23BA027 | Nguyễn Hữu Nhật | Linh | 31/05/2005 | 23BA | ||||
| 27 | 23BA028 | Nguyễn Lê Diệu | Linh | 25/06/2005 | 23GBA | ||||
| 28 | 23BA029 | Phạm Thị Diệu | Linh | 01/06/2005 | 23BA | ||||
| 29 | 23BA030 | Phạm Thị Thùy | Linh | 12/06/2005 | 23BA | ||||
| 30 | 23BA032 | Ngô Thị Mỹ | Lợi | 02/08/2005 | 23BA | ||||
| 31 | 23BA031 | Phạm Bảo | Long | 30/03/2005 | 23GBA | ||||
| 32 | 23BA033 | Bùi Thị Thảo | Ly | 01/01/2005 | 23GBA | ||||
| 33 | 23BA034 | Phan Thị Diễm | Ly | 09/12/2005 | 23BA | ||||
| 34 | 23BA035 | Đặng Ngọc | Mừng | 25/03/2005 | 23BA | ||||
| 35 | 23BA036 | Ngô Thị Trà | My | 17/09/2005 | 23BA | ||||
| 36 | 23BA037 | Trần Thị Thu | Na | 19/09/2005 | 23BA | ||||
| 37 | 23BA038 | Hà Huỳnh Thúy | Ngân | 26/12/2005 | 23BA | ||||