| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2024-2025 | Ngày thi: 01/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Quản trị quan hệ khách hàng (2) | Giờ thi: 6->9 Phòng thi: K.A214 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 22BA061 | ĐẶNG THỊ MỸ | NGỌC | 16/04/2004 | 22BA | ||||
| 2 | 22DM065 | HOÀNG BẢO | NGỌC | 08/06/2004 | 22DM | ||||
| 3 | 21BA234 | LÊ KIM BẢO | NGỌC | 17/05/2003 | 21EC | ||||
| 4 | 23BA039 | Lê Thị Bích | Ngọc | 04/09/2005 | 23BA | ||||
| 5 | 23BA040 | Lê Đức Anh | Nguyên | 04/04/2005 | 23BA | ||||
| 6 | 23BA042 | Lê Thị | Nhung | 07/11/2005 | 23BA | ||||
| 7 | 23BA044 | Phan Thị Kim | Oanh | 18/02/2005 | 23BA | ||||
| 8 | 23BA045 | Phan Thị Ngọc | Oanh | 27/05/2005 | 23BA | ||||
| 9 | 21BA244 | LÊ HỒNG | PHƯỚC | 03/02/2003 | 21EC | ||||
| 10 | 23BA048 | Lương Thị Thu | Phương | 13/08/2005 | 23BA | ||||
| 11 | 23BA050 | Lê Lương Tú | Quyên | 06/07/2005 | 23BA | ||||
| 12 | 23BA052 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 18/09/2005 | 23BA | ||||
| 13 | 23BA053 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 27/08/2005 | 23BA | ||||
| 14 | 23DM108 | Trần Như Ái | Quỳnh | 11/08/2005 | 23DM2 | ||||
| 15 | 23BA054 | Huỳnh Thị Hồng | Sen | 16/03/2005 | 23BA | ||||
| 16 | 23BA055 | Trần Thị Thanh | Tâm | 10/04/2005 | 23BA | ||||
| 17 | 23BA056 | Phan Thị Minh | Thanh | 10/10/2005 | 23GBA | ||||
| 18 | 23BA058 | Đào Thị Thanh | Thảo | 26/10/2005 | 23BA | ||||
| 19 | 23BA059 | Hồ Thị | Thảo | 10/01/2005 | 23BA | ||||
| 20 | 23BA061 | Ngô Quang Hữu | Thọ | 10/12/2005 | 23BA | ||||
| 21 | 22BA102 | PHẠM MINH | THƯ | 12/01/2004 | 22BA | ||||
| 22 | 23BA064 | Hoàng Thị Thanh | Thương | 12/02/2005 | 23BA | ||||
| 23 | 23BA063 | Trần Thị Thanh | Thúy | 05/10/2005 | 23BA | ||||
| 24 | 23BA065 | Mai Thị | Trâm | 24/03/2005 | 23BA | ||||
| 25 | 22BA114 | HỨA VĂN | TRIỂN | 13/03/2004 | 22BA | ||||
| 26 | 23BA067 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 26/12/2005 | 23GBA | ||||
| 27 | 20BA109 | Nguyễn Nhật | Trung | 18/10/2002 | 20GBA | ||||
| 28 | 23BA070 | Lê Thị Thảo | Uyên | 12/01/2004 | 23GBA | ||||
| 29 | 23BA071 | Nguyễn Thị Thúy | Vi | 13/08/2005 | 23BA | ||||
| 30 | 23BA072 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 01/11/2005 | 23BA | ||||
| 31 | 23BA074 | Nguyễn Hồng | Vũ | 07/06/2005 | 23BA | ||||
| 32 | 21BA265 | BÙI THỊ MỸ | VY | 01/09/2003 | 21EC | ||||
| 33 | 23BA076 | Nguyễn Thị Hạ | Vy | 08/04/2005 | 23BA | ||||
| 34 | 23BA077 | Phan Thị Thảo | Vy | 01/03/2005 | 23BA | ||||
| 35 | 23BA078 | Trần Thị Thảo | Vy | 12/07/2005 | 23BA | ||||
| 36 | 23BA079 | Thái Thị Yến | Yến | 11/11/2005 | 23BA | ||||