| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 02/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B108 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DA003 | Trịnh Quang | Anh | 05/07/2005 | 23DA | ||||
| 2 | 23IT019 | Đặng Công | Bằng | 04/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 3 | 23IT013 | Lê Duy | Bảo | 29/08/2005 | 23GIT | ||||
| 4 | 23IT025 | Đặng Thần | Cầu | 12/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 5 | 23DA009 | Lê Hoàng | Diệp | 04/12/2005 | 23DA | ||||
| 6 | 23AI006 | Đinh Quang | Dũng | 12/03/2005 | 23AI | ||||
| 7 | 23IT040 | Nguyễn Hữu | Dương | 02/01/2005 | 23GIT | ||||
| 8 | 23IT042 | Trần Đức | Dương | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 9 | 23IT051 | Nguyễn Tiến | Đạt | 09/08/2005 | 23GIT | ||||
| 10 | 23DA015 | Hoàng Trà | Giang | 13/03/2005 | 23DA | ||||
| 11 | 23NS021 | Trịnh Dương | Giang | 22/11/2005 | 23GIT | ||||
| 12 | 23IT064 | Huỳnh Văn Trường | Hải | 13/04/2005 | 23GIT | ||||
| 13 | 23IT067 | Đặng Công Gia | Hân | 25/06/2005 | 23GIT | ||||
| 14 | 23IT065 | Lê Thị Đức | Hạnh | 05/08/2004 | 23SE1 | ||||
| 15 | 23IT074 | Phạm Thị Thanh | Hiền | 13/01/2005 | 23GIT | ||||
| 16 | 23IT077 | Nguyễn Trung | Hiếu | 16/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 17 | 23IT078 | Phan Trọng | Hiếu | 24/03/2005 | 23GIT | ||||
| 18 | 23NS029 | Trần Minh | Hiếu | 28/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 19 | 23IT080 | Trịnh Duy | Hiếu | 12/07/2005 | 23GIT | ||||
| 20 | 23IT084 | Lê Trọng | Hoàng | 27/04/2005 | 23GIT | ||||
| 21 | 23IT087 | Nguyễn Quốc | Hoàng | 10/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 22 | 23IT089 | Nguyễn Văn Huy | Hoàng | 16/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 23 | 23IT091 | Nguyễn Văn | Hội | 24/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 24 | 23IT103 | Nguyễn Chí | Huy | 28/01/2005 | 23GIT | ||||
| 25 | 23IT105 | Nguyễn Quang | Huy | 12/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 26 | 23IT107 | Phan Công | Huy | 22/11/2005 | 23GIT | ||||
| 27 | 23IT124 | Huỳnh Quốc | Khánh | 14/02/2005 | 23GIT | ||||
| 28 | 23IT129 | Phạm Huỳnh Đăng | Khoa | 09/09/2005 | 23GIT | ||||