| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 02/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B109 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT132 | Võ Nguyễn Hoàng | Kiên | 01/08/2005 | 23GIT | ||||
| 2 | 23IT149 | Phan Thanh | Lợi | 08/06/2005 | 23GIT | ||||
| 3 | 23IT146 | Nguyễn Lê Thanh | Long | 05/01/2005 | 23GIT | ||||
| 4 | 23DA035 | Trần Văn | Long | 04/06/2005 | 23DA | ||||
| 5 | 23IT151 | Nguyễn Hoàng | Lực | 02/03/2003 | 23SE2 | ||||
| 6 | 23IT155 | Nguyễn Thị | Ly | 28/02/2005 | 23GIT | ||||
| 7 | 23IT158 | Trần Ngọc Thảo | Mai | 29/01/2005 | 23GIT | ||||
| 8 | 23IT161 | Lê Văn | Mẩn | 01/10/2005 | 23GIT | ||||
| 9 | 23IT169 | Văn Thị Phước | My | 06/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23DA041 | Trịnh Thị Thúy | Nga | 02/09/2005 | 23DA | ||||
| 11 | 23DA044 | Đoàn Thảo | Nguyên | 04/03/2005 | 23DA | ||||
| 12 | 23IT189 | Nguyễn Hữu | Nhân | 26/07/2005 | 23GIT | ||||
| 13 | 23IT193 | Trương Đình | Nhân | 16/03/2005 | 23GIT | ||||
| 14 | 23IT199 | Trần Hoàng | Nhật | 22/04/2005 | 23GIT | ||||
| 15 | 23IT202 | Trần Quang | Như | 01/01/2005 | 23SE3 | ||||
| 16 | 23IT206 | Hoàng Anh | Phi | 26/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 17 | 23IT209 | Ngô Nhật | Phong | 07/11/2005 | 23GIT | ||||
| 18 | 23IT213 | Võ Đình | Phú | 12/02/2005 | 23GIT | ||||
| 19 | 22IT.EB062 | NGUYỄN VĂN | PHƯỚC | 18/10/2004 | 22ITe | ||||
| 20 | 23IT227 | Thái Văn | Quý | 01/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 21 | 23IT243 | Đỗ Phú | Tài | 03/04/2005 | 23GIT | ||||
| 22 | 23IT255 | Phạm Quốc | Thắng | 01/07/2005 | 23KIT | ||||
| 23 | 23IT250 | Nguyễn Viết Trường | Thành | 24/04/2005 | 23GIT | ||||
| 24 | 23IT263 | Trần Đình Hưng | Thịnh | 30/07/2005 | 23GIT | ||||
| 25 | 23IT267 | Lê Văn Minh | Thuận | 19/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 26 | 23IT272 | Hoàng Công | Tiến | 15/05/2001 | 23SE1 | ||||
| 27 | 23DA063 | Trần Ngô | Toàn | 22/03/2005 | 23DA | ||||
| 28 | 23IT279 | Đặng Kiều | Trang | 20/05/2005 | 23GIT | ||||