| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 02/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (2) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B209 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 24IT003 | DƯƠNG THỊ NGỌC | ÁNH | 10/05/2005 | 24JIT | ||||
| 2 | 23NS003 | Đỗ Văn Thắng | Anh | 29/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 3 | 23IT007 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 20/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 4 | 23IT010 | Cao Hoàng Phước | Bảo | 27/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 5 | 23NS008 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 03/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 6 | 23IT023 | Lê Hoàng Tú | Cẩm | 02/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 7 | 23IT033 | Nguyễn Mạnh | Cường | 22/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 8 | 23CE008 | Trương Khắc | Cường | 22/05/2005 | 23IC | ||||
| 9 | 23NS012 | Nguyễn Thành | Danh | 23/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 10 | 23IT035 | Nguyễn Hoàng Mỹ | Dung | 20/10/2003 | 23SE3 | ||||
| 11 | 23IT052 | Phan Văn | Đạt | 26/06/2005 | 23MC | ||||
| 12 | 22IT083 | HOÀNG HUY | HIỂN | 21/07/2004 | 22IR | ||||
| 13 | 23IT081 | Dương Khánh | Hòa | 25/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 14 | 23NS030 | Hoàng Phi | Hòa | 17/05/2005 | 23NS2 | ||||
| 15 | 23CE028 | Dương Văn | Hùng | 26/03/2003 | 23IC | ||||
| 16 | 25IT055 | NGÔ QUỐC | HÙNG | 07/11/2006 | 25IT2 | ||||
| 17 | 23IT114 | Nguyễn Hữu | Hưng | 02/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 18 | 23NS043 | Phạm Tuấn | Hưng | 24/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 19 | 23IT116 | Trần Nguyên | Hưng | 14/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 20 | 23IT102 | Lê Nhật | Huy | 12/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 21 | 23IT109 | Trần Quang | Huy | 25/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23DA021 | Huỳnh Thị Thanh | Huyền | 18/06/2005 | 23DA | ||||
| 23 | 23IT118 | Phạm Duy | Kha | 02/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 24 | 23IT130 | Lê Công Tuấn | Khôi | 19/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 25 | 23AI024 | Ngô Anh | Khôi | 25/11/2005 | 23AI | ||||
| 26 | 23NS050 | Phạm Hoàng | Kim | 25/05/2005 | 23NS2 | ||||
| 27 | 23IT140 | Phan Thị Mỹ | Lệ | 28/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 28 | 23NS055 | Trần Duy | Long | 11/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 29 | 23DA037 | Ngô Thị Thanh | Mai | 13/07/2005 | 23DA | ||||
| 30 | 23IT166 | Trần Châu | Minh | 10/10/2005 | 23SE2 | ||||