| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 02/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (2) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B210 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS066 | Phan Thị Thúy | Ngọc | 08/07/2005 | 23NS2 | ||||
| 2 | 23CE049 | Nguyễn Tam | Nguyên | 22/02/2005 | 23IC | ||||
| 3 | 23CE050 | Hoàng Ngọc Bảo | Nhân | 25/08/2005 | 23IC | ||||
| 4 | 23IT191 | Nguyễn Quang | Nhân | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 5 | 23EL074 | Huỳnh Thị Yến | Nhật | 24/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 6 | 23NS072 | Trần Thị Quỳnh | Như | 22/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 7 | 23NS079 | Phạm Minh | Phúc | 18/07/2005 | 23NS1 | ||||
| 8 | 23IT221 | Võ Văn | Quang | 16/05/2005 | 23MC | ||||
| 9 | 23IT231 | Nguyễn Văn | Rin | 16/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 10 | 23IT244 | Lê Thị Diệu | Tâm | 10/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 11 | 23IT249 | Trần Dương | Thái | 15/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 12 | 23IT254 | Hoàng Văn | Thắng | 17/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 13 | 23IT257 | Nguyễn | Thiên | 26/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 14 | 23IT262 | Nguyễn Thành | Thịnh | 02/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 15 | 23IT264 | Trần Kim | Thịnh | 01/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 16 | 23IT265 | Nguyễn Xuân | Thọ | 24/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 17 | 23IT.B212 | Lý Thị Kim | Thoa | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 18 | 23CE080 | Nguyễn Tân | Tiến | 23/08/2005 | 23IC | ||||
| 19 | 22IT.B213 | NGUYỄN TẤN | TỊNH | 29/01/2004 | 22SE1B | ||||
| 20 | 23IT277 | Bùi Nguyễn | Toàn | 25/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 21 | 23IT280 | Huỳnh Thị Đài | Trang | 20/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT.B231 | Phạm Như Quốc | Triều | 30/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 23 | 23IT288 | Nguyễn Châu Thành | Trung | 09/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 24 | 24CE083 | NGUYỄN PHƯỚC | TRƯỜNG | 24/09/2006 | 24GCE | ||||
| 25 | 23IT292 | Trần Viết | Trường | 10/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 26 | 23NS098 | Diệp Mạnh | Tuấn | 23/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 27 | 23CE.B030 | Lê Đình | Vũ | 11/03/2005 | 23NS1 | ||||
| 28 | 23IT320 | Trần Thanh | Vũ | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 29 | 23NS104 | Lê Thị | Vy | 27/11/2005 | 23NS2 | ||||