| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 02/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (3) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT157 | Phan Thị Khánh | Ly | 08/12/2005 | 23JIT | ||||
| 2 | 23AI029 | Nguyễn Bình | Minh | 20/10/2005 | 23AI | ||||
| 3 | 23IT167 | Trần Công | Minh | 20/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 4 | 23IT172 | Huỳnh Kim | Nam | 09/01/2005 | 23JIT | ||||
| 5 | 23IT175 | Lê Xuân Hoài | Nam | 11/12/2005 | 23JIT | ||||
| 6 | 23IT176 | Nguyễn Đỗ Thành | Nam | 03/04/2005 | 23JIT | ||||
| 7 | 23IT179 | Phan Thị Thanh | Ngân | 31/03/2005 | 23JIT | ||||
| 8 | 23IT180 | Võ Xuân | Ngọc | 14/04/2005 | 23JIT | ||||
| 9 | 23IT183 | Lương Thế | Nguyên | 17/05/2005 | 23JIT | ||||
| 10 | 23IT184 | Nguyễn Khánh | Nguyên | 22/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 11 | 23IT196 | Đặng Long | Nhật | 16/02/2005 | 23JIT | ||||
| 12 | 23AI038 | Đặng Trần Yến | Nhi | 16/01/2005 | 23AI | ||||
| 13 | 23IT201 | Đặng Thị Hồng | Nhung | 13/06/2005 | 23JIT | ||||
| 14 | 23IT203 | Trần Đình | Nhứt | 01/05/2005 | 23JIT | ||||
| 15 | 23IT208 | Bùi Hoàng | Phong | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 16 | 23NS075 | Lê Thanh | Phong | 22/03/2005 | 23NS1 | ||||
| 17 | 23IT211 | Trần Thanh | Phong | 30/09/2005 | 23JIT | ||||
| 18 | 21BA244 | LÊ HỒNG | PHƯỚC | 03/02/2003 | 21EC | ||||
| 19 | 23IT219 | Đàm Thanh | Phượng | 07/08/2005 | 23JIT | ||||
| 20 | 23IT229 | Nguyễn Thị Tú | Quyên | 15/12/2005 | 23JIT | ||||
| 21 | 23AI043 | Nguyễn Vĩnh | Sanh | 23/08/2004 | 23AI | ||||
| 22 | 23IT238 | Trần Hồng | Sơn | 16/08/2005 | 23MC | ||||
| 23 | 22CE.B027 | ĐỖ NGUYỄN THÀNH | TẤN | 29/02/2004 | 22IC | ||||
| 24 | 23IT248 | Nguyễn Đình | Thái | 02/09/2005 | 23JIT | ||||
| 25 | 23IT253 | Bùi Thị Lệ | Thắm | 10/10/2005 | 23JIT | ||||
| 26 | 23IT251 | Trương Công | Thành | 08/03/2005 | 23JIT | ||||
| 27 | 23AI047 | Lê Đặng Văn | Thi | 07/04/2005 | 23AI | ||||
| 28 | 23IT259 | Phạm Văn | Thiện | 04/04/2005 | 23MC | ||||