| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 02/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (5) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B205 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT154 | Bùi Đoàn Duy | Lưu | 05/01/2005 | 23MC | ||||
| 2 | 24AI034 | NGUYỄN THỊ KIM | MAI | 06/09/2006 | 24AI | ||||
| 3 | 23IT163 | Nguyễn Đình | Minh | 22/04/2005 | 23SE2 | ||||
| 4 | 23CE045 | Đoàn Trọng | Mỹ | 03/06/2005 | 23ES | ||||
| 5 | 23IT171 | Đặng Giang | Nam | 02/09/2005 | 23MC | ||||
| 6 | 23IT174 | Lê Hải | Nam | 01/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 7 | 23CE048 | Châu Văn Trung | Nguyên | 21/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 8 | 23IT187 | Phạm Công | Nguyên | 28/10/2005 | 23MC | ||||
| 9 | 23IT188 | Nguyễn Anh | Nhã | 25/08/2005 | 23MC | ||||
| 10 | 23IT198 | Huỳnh Đức | Nhật | 12/03/2005 | 23MC | ||||
| 11 | 25CE037 | PHẠM NGÔ QUỲNH | NHI | 27/02/2006 | 25GCE | ||||
| 12 | 24CEB014 | ĐỖ THỊ MỸ | NHUNG | 26/10/2006 | 24CE | ||||
| 13 | 25IT151 | HOÀNG ĐỨC | PHÁT | 22/06/2007 | 25GIT1 | ||||
| 14 | 23IT205 | Nguyễn Đình | Phát | 08/08/2005 | 23MC | ||||
| 15 | 23CE054 | Nguyễn Mậu Minh | Phát | 02/04/2005 | 23ES | ||||
| 16 | 23IT207 | A | Phiên | 08/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 17 | 23IT210 | Tào Nguyên | Phong | 28/08/2005 | 23MC | ||||
| 18 | 23IT214 | Mai Dũng | Phúc | 09/07/2005 | 23MC | ||||
| 19 | 24ET025 | ĐOÀN LÊ MAI | PHƯƠNG | 12/10/2006 | 24ET | ||||
| 20 | 23CE068 | Hoàng Thanh | Sơn | 10/12/2005 | 23ES | ||||
| 21 | 23IT242 | Bạch Văn | Tài | 13/02/2005 | 23GIT | ||||
| 22 | 23IT247 | Hoàng Ngọc | Thạch | 28/01/2005 | 23KIT | ||||
| 23 | 23CE075 | Đinh Văn | Thanh | 25/08/2005 | 23ES | ||||
| 24 | 23IT270 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 25/11/2005 | 23MC | ||||
| 25 | 23CE078 | Hoàng Đức | Tiến | 10/07/2005 | 23ES | ||||
| 26 | 24CEB022 | HỒ ĐẮC | TRUNG | 29/09/2006 | 24CE | ||||
| 27 | 23CE.B026 | Ngụy Quốc | Trung | 01/01/2004 | 23ES | ||||
| 28 | 23CE084 | Lê Anh | Trường | 25/10/2005 | 23ES | ||||
| 29 | 23IT290 | Nguyễn Phúc | Trường | 09/10/2005 | 23MC | ||||