| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2022-2023 | Ngày thi: 02/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 2 (5) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 21CE002 | NGUYỄN VĂN | AN | 01/10/2003 | 21CE1 | ||||
| 2 | 23IT.EB003 | Hoàng Thế | Anh | 10/11/2005 | 23ITe1 | ||||
| 3 | 23IT.EB006 | Phạm Quang | Anh | 17/03/2005 | 23ITe2 | ||||
| 4 | 23ET002 | Trần Thị Vân | Anh | 08/02/2005 | 23ET | ||||
| 5 | 23BA003 | Nguyễn Thị Á | Âu | 26/11/2005 | 23BA | ||||
| 6 | 23IT.B012 | Trương Việt | Bắc | 05/02/2005 | 23SE5 | ||||
| 7 | 23DA005 | Đoàn Thị | Bân | 07/09/2004 | 23DA | ||||
| 8 | 23IT.EB011 | Tăng Thị | Bình | 28/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 9 | 23IT027 | Trần Hữu Hoàng | Châu | 25/12/2005 | 23SE2 | ||||
| 10 | 23IM004 | Nguyễn Ngọc Linh | Chi | 01/09/2005 | 23IM | ||||
| 11 | 22IT034 | PHAN THỊ | CHI | 21/07/2004 | 22GIT | ||||
| 12 | 23AI005 | Võ Nhật | Cường | 22/09/2005 | 23AI | ||||
| 13 | 22IT049 | LÊ THẾ | DŨNG | 20/02/2004 | 22SE2 | ||||
| 14 | 22IT050 | NGUYỄN TRÍ | DŨNG | 16/07/2004 | 22GIT | ||||
| 15 | 22CE.B002 | PHẠM VŨ NGỌC | DƯƠNG | 24/08/2004 | 22ES | ||||
| 16 | 23IT.EB026 | Nguyễn Văn Lê | Duy | 02/11/2005 | 23ITe2 | ||||
| 17 | 23IT.B033 | Lê Thị Mỹ | Duyên | 06/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 18 | 22BA013 | TRƯƠNG THỊ MỸ | DUYÊN | 22/04/2004 | 22BA | ||||
| 19 | 23IT.EB024 | Võ Tấn | Đức | 23/07/2005 | 23ITe2 | ||||
| 20 | 23IT061 | Phạm Thảo | Giang | 04/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 21 | 22IT.B077 | NGUYỄN TRUNG | HIẾU | 04/04/2004 | 22GIT | ||||
| 22 | 23IT.EB039 | Nguyễn Thị | Hồng | 24/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 23 | 23IT.B078 | Nguyễn Phan Nhật | Huy | 01/11/2005 | 23GITB | ||||
| 24 | 23IT.EB045 | Nguyễn Văn | Huy | 03/09/2005 | 23ITe1 | ||||
| 25 | 23IT.EB048 | Lê Thị Thanh | Huyền | 14/10/2005 | 23ITe2 | ||||
| 26 | 23DM044 | Nguyễn Yến | Khanh | 16/01/2005 | 23DM2 | ||||
| 27 | 22NS030 | NGUYỄN ANH | KIỆT | 24/08/2004 | 22NS | ||||
| 28 | 23IT.EB053 | Nguyễn Thái | Lâm | 16/08/2005 | 23ITe1 | ||||