| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 02/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 2 (1) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B203 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23ET020 | Hách Thị Tú | Lan | 24/10/2005 | 23ET | ||||
| 2 | 23EL054 | Trần Thị Ngọc | Linh | 26/03/2005 | 23EL2 | ||||
| 3 | 22NS033 | ĐẶNG ĐỨC | LỘC | 21/10/2004 | 22NS | ||||
| 4 | 22CE.B016 | HOÀNG TẤN | LỘC | 22/09/2004 | 22ES | ||||
| 5 | 22CE.B015 | ĐINH HOÀNG | LONG | 16/08/2004 | 22ES | ||||
| 6 | 22IT173 | NGUYỄN VÕ VĂN | MẪN | 16/05/2004 | 22GIT | ||||
| 7 | 23EL066 | Nguyễn Thị My | Na | 19/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 8 | 23DA043 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 14/12/2005 | 23DA | ||||
| 9 | 22IT197 | LÊ QUANG | NHÃ | 13/08/2004 | 22GIT | ||||
| 10 | 24ITE070 | LÊ QUỐC | NHẬT | 21/01/2006 | 24GITe | ||||
| 11 | 23DA050 | Doãn Phan Quỳnh | Như | 23/07/2005 | 23DA | ||||
| 12 | 23DM082 | Lê Thị Thùy | Nhung | 16/09/2005 | 23DM2 | ||||
| 13 | 23DM091 | Phạm Hoàng | Oanh | 28/09/2005 | 23DM1 | ||||
| 14 | 22NS045 | NGUYỄN ĐẠI | PHÁT | 27/04/2004 | 22NS | ||||
| 15 | 23IT.EB073 | Đinh Công | Phúc | 06/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 16 | 23DM096 | Đinh Thị | Phượng | 02/09/2005 | 23DM2 | ||||
| 17 | 23IT.B171 | Nguyễn Thị | Phương | 07/09/2005 | 23SE5 | ||||
| 18 | 23DM094 | Nguyễn Uyên | Phương | 10/03/2005 | 23DM2 | ||||
| 19 | 23ET039 | Thái Thảo | Phương | 27/03/2005 | 23ET | ||||
| 20 | 22NS053 | NGUYỄN NGHĨA | QUANG | 29/02/2004 | 22NS | ||||
| 21 | 22CE.B025 | NGUYỄN VĂN THÀNH | TÂM | 24/10/2004 | 22ES | ||||
| 22 | 21IT445 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | THẮNG | 15/03/2003 | 21SE4 | ||||
| 23 | 23EL104 | Trương Đức | Thắng | 23/10/2005 | 23EL2 | ||||
| 24 | 23DA059 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 10/04/2005 | 23DA | ||||
| 25 | 23IT.B203 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 16/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 26 | 22IT279 | MAI ĐÌNH GIA | THỊNH | 02/08/2004 | 22GIT | ||||
| 27 | 23IT.B212 | Lý Thị Kim | Thoa | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 28 | 23IT.B213 | Võ Thị | Thu | 19/05/2005 | 23SE4 | ||||