| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 02/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 2 (1) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B210 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DA060 | Võ Hòa | Thương | 23/11/2005 | 23DA | ||||
| 2 | 23DA061 | Hồ Thị Thủy | Tiên | 21/07/2005 | 23DA | ||||
| 3 | 23DA067 | Nguyễn Thu | Trang | 19/03/2005 | 23DA | ||||
| 4 | 22IT317 | ĐỖ QUANG | TRUNG | 15/12/2004 | 22GIT | ||||
| 5 | 22NS081 | TRẦN CÔNG | TƯỜNG | 06/11/2004 | 22NS | ||||
| 6 | 22EL128 | LÊ THẢO PHƯƠNG | UYÊN | 25/02/2004 | 22EL2 | ||||
| 7 | 22NS082 | NGUYỄN THỊ TỐ | UYÊN | 19/10/2004 | 22SE1 | ||||
| 8 | 22NS084 | LÊ HOÀNG | VIỆT | 14/06/2004 | 22NS | ||||
| 9 | 23AI057 | Phạm Kim | Vương | 23/08/2005 | 23AI | ||||
| 10 | 21BA265 | BÙI THỊ MỸ | VY | 01/09/2003 | 21EC | ||||
| 11 | 23IT.B254 | Hồ Trương Như | Ý | 05/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 12 | 22IM038 | NGÔ THỊ HẢI | YẾN | 02/11/2004 | 22IM | ||||