| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 02/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 2 (2) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B208 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.EB002 | Đào Vũ | Anh | 10/01/2005 | 23KIT | ||||
| 2 | 22IT.EB003 | VÕ THỊ LAN | ANH | 14/03/2004 | 22ITe | ||||
| 3 | 23IT.EB009 | Phạm Quốc | Bảo | 14/10/2005 | 23ITe1 | ||||
| 4 | 23IT.EB013 | Doãn Văn | Chiến | 30/04/2005 | 23ITe1 | ||||
| 5 | 23IT.EB014 | Ngô Quang | Chung | 26/09/2005 | 23ITe2 | ||||
| 6 | 23EL010 | Nguyễn Văn | Cơ | 28/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 7 | 23DM013 | Võ Hoa | Dơn | 30/01/2001 | 23DM1 | ||||
| 8 | 22IT.EB009 | HOÀNG PHƯƠNG MỸ | DUNG | 08/08/2004 | 22ITe | ||||
| 9 | 23IT.B026 | Nguyễn Lê Quốc | Dũng | 07/11/2005 | 23GITB | ||||
| 10 | 22NS009 | NGUYỄN VĂN TIẾN | DŨNG | 02/09/2004 | 22NS | ||||
| 11 | 23IM006 | Hà Văn | Duy | 04/02/2005 | 23IM | ||||
| 12 | 23EF010 | Phùng Minh | Đại | 21/07/2005 | 23EF | ||||
| 13 | 23EF011 | Hồ Anh | Đào | 22/10/2005 | 23EF | ||||
| 14 | 23IT.EB019 | Nguyễn Tiến | Đạt | 06/10/2005 | 23ITe1 | ||||
| 15 | 23IT.B044 | Lê Thị Hương | Giang | 29/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 16 | 23IT.EB030 | Phạm Hữu | Hải | 23/10/2004 | 23ITe2 | ||||
| 17 | 22IM007 | NGUYỄN BẢO GIA | HÂN | 09/10/2004 | 22IM | ||||
| 18 | 23EL035 | Đặng Minh | Hậu | 25/04/2005 | 23EL1 | ||||
| 19 | 23IT077 | Nguyễn Trung | Hiếu | 16/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 20 | 23EL039 | Nguyễn Văn | Hiếu | 05/04/2005 | 23EL1 | ||||
| 21 | 23DM033 | Trương Thị Minh | Hiếu | 11/08/2005 | 23DM2 | ||||
| 22 | 23IT.B066 | Nguyễn Văn | Hoàng | 09/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 23 | 22CE041 | PHAN TIẾN | HƯNG | 30/07/2004 | 22KIT | ||||
| 24 | 23IM011 | Trần Thị Thu | Hương | 16/09/2003 | 23IM | ||||
| 25 | 23IT125 | Nguyễn Đức | Khánh | 12/04/2005 | 23MC | ||||
| 26 | 22EF023 | NGUYỄN ĐẠI | KHOA | 29/07/2004 | 22EF | ||||
| 27 | 23IM015 | Nguyễn Thị | Kiều | 25/08/2005 | 23IM | ||||
| 28 | 23DM050 | Nguyễn Thị Thùy | Liên | 19/10/2005 | 23DM2 | ||||