| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2022-2023 | Ngày thi: 02/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 2 (11) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B209 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 21CE096 | ĐẶNG HOÀNG NHẬT | LINH | 15/08/2003 | 21CE2 | ||||
| 2 | 23IT.B113 | Đặng Thị Khánh | Linh | 13/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 3 | 22IT.EB045 | NGUYỄN VĂN | LĨNH | 04/05/2004 | 22ITe | ||||
| 4 | 23DM058 | Võ Thị Hoài | Linh | 30/11/2004 | 23DM2 | ||||
| 5 | 23IT.B125 | Nguyễn Mai | Luận | 03/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 6 | 23IM020 | Võ Thị | Mến | 30/06/2005 | 23IM | ||||
| 7 | 23IM023 | Đỗ Thị Hoàng | My | 04/07/2005 | 23IM | ||||
| 8 | 23IM024 | Nguyễn Châu | My | 26/04/2005 | 23IM | ||||
| 9 | 23EF026 | Phùng Thị Mỹ | Nga | 15/03/2005 | 23EF | ||||
| 10 | 23IM027 | Trần Phương Bảo | Ngọc | 26/12/2004 | 23IM | ||||
| 11 | 23EL087 | Trương Thị Tuyết | Nhung | 01/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 12 | 23IM031 | Vi Nguyễn Hồng | Oanh | 05/08/2005 | 23IM | ||||
| 13 | 21IT298 | TRẦN THANH | PHONG | 03/12/2003 | 21SE2 | ||||
| 14 | 22NS048 | THÁI THỊ HỒNG | PHÚC | 16/03/2004 | 22NS | ||||
| 15 | 23EF032 | Nguyễn Ái Uyên | Phương | 10/11/2005 | 23EF | ||||
| 16 | 23EL094 | Võ Thị Hạnh | Phương | 23/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 17 | 22IT.EB064 | LƯƠNG HOÀNG | QUÂN | 27/07/2004 | 22KIT | ||||
| 18 | 23DM101 | Nguyễn Vũ | Quang | 09/01/2005 | 23DM1 | ||||
| 19 | 23DM103 | Nguyễn Kim | Quyến | 18/04/2005 | 23DM2 | ||||
| 20 | 23IT239 | Trần Như | Sum | 30/05/2005 | 23MC | ||||
| 21 | 23EF038 | Lê Thị Thu | Thanh | 28/11/2005 | 23EF | ||||
| 22 | 23EL106 | Nguyễn Thọ | Thành | 16/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 23 | 23IM040 | Bùi Phương | Thảo | 25/02/2005 | 23IM | ||||
| 24 | 23DM134 | Võ Thị Kim | Thư | 05/07/2005 | 23DM1 | ||||
| 25 | 23EL122 | Xe Nguyễn Anh | Thư | 23/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 26 | 22NS071 | TRẦN HỮU | THUẬN | 13/10/2004 | 22NS | ||||
| 27 | 21BA181 | NGUYỄN THỊ HOÀI | THƯƠNG | 24/09/2003 | 21DM2 | ||||
| 28 | 23ET047 | Mai Thị Thu | Thuý | 26/02/2005 | 23ET | ||||