| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 02/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 2 (2) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B210 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DM127 | Phạm Châu Thu | Thủy | 23/08/2005 | 23DM2 | ||||
| 2 | 23EF042 | Trần Thanh | Thúy | 25/03/2005 | 23EF | ||||
| 3 | 23EL126 | Nguyễn Bá | Tiệp | 02/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 4 | 23EL128 | Dương Thị | Tỉnh | 14/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 5 | 23EF044 | Nguyễn Bảo | Trâm | 17/08/2005 | 23EF | ||||
| 6 | 23ET051 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trâm | 17/11/2005 | 23ET | ||||
| 7 | 21IT178 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | TRANG | 04/03/2003 | 21SE2 | ||||
| 8 | 23ET055 | Phạm Nguyễn Thùy | Trinh | 23/11/2005 | 23ET | ||||
| 9 | 23EF049 | Viên Ngọc Thùy | Trinh | 12/10/2005 | 23EF | ||||
| 10 | 20IT527 | Võ Văn | Việt | 14/11/2002 | 20AD | ||||
| 11 | 23IT.EB123 | Lê Thị Nhật | Vy | 25/01/2005 | 23KIT | ||||
| 12 | 23BA076 | Nguyễn Thị Hạ | Vy | 08/04/2005 | 23BA | ||||
| 13 | 23EF052 | Trần Thị Như | Ý | 11/06/2005 | 23EF | ||||
| 14 | 23EL156 | Nguyễn Thị Minh | Yến | 17/01/2005 | 23EL2 | ||||