| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 03/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (1)_TA | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B109 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT146 | Nguyễn Lê Thanh | Long | 05/01/2005 | 23GIT | ||||
| 2 | 23IT147 | Võ Thành | Long | 17/04/2005 | 23KIT | ||||
| 3 | 23IT152 | Nguyễn Tuấn | Lực | 24/05/2005 | 23GIT | ||||
| 4 | 23IT155 | Nguyễn Thị | Ly | 28/02/2005 | 23GIT | ||||
| 5 | 23IT158 | Trần Ngọc Thảo | Mai | 29/01/2005 | 23GIT | ||||
| 6 | 23IT159 | Nguyễn Đình | Mạnh | 15/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 7 | 23IT.B135 | Võ Thành | Nam | 25/01/2005 | 23SE4 | ||||
| 8 | 23IT189 | Nguyễn Hữu | Nhân | 26/07/2005 | 23GIT | ||||
| 9 | 23IT193 | Trương Đình | Nhân | 16/03/2005 | 23GIT | ||||
| 10 | 23IT199 | Trần Hoàng | Nhật | 22/04/2005 | 23GIT | ||||
| 11 | 23IT200 | Lê Đình | Nhuận | 28/10/2005 | 23GIT | ||||
| 12 | 23IT206 | Hoàng Anh | Phi | 26/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 13 | 23IT209 | Ngô Nhật | Phong | 07/11/2005 | 23GIT | ||||
| 14 | 23IT213 | Võ Đình | Phú | 12/02/2005 | 23GIT | ||||
| 15 | 23IT217 | Trần Văn | Phước | 02/02/2005 | 23GIT | ||||
| 16 | 23IT242 | Bạch Văn | Tài | 13/02/2005 | 23GIT | ||||
| 17 | 23IT243 | Đỗ Phú | Tài | 03/04/2005 | 23GIT | ||||
| 18 | 23IT.B193 | Phùng Đức | Tài | 06/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 19 | 23IT.B205 | Lê Thị | Thắm | 10/12/2005 | 23GITB | ||||
| 20 | 23IT250 | Nguyễn Viết Trường | Thành | 24/04/2005 | 23GIT | ||||
| 21 | 23IT257 | Nguyễn | Thiên | 26/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 22 | 23IT263 | Trần Đình Hưng | Thịnh | 30/07/2005 | 23GIT | ||||
| 23 | 23IT272 | Hoàng Công | Tiến | 15/05/2001 | 23SE1 | ||||
| 24 | 23IT275 | Phan | Tiến | 18/02/2005 | 23GIT | ||||
| 25 | 23IT284 | Phạm Minh | Triết | 09/06/2005 | 23GIT | ||||
| 26 | 23IT.B238 | Lê Anh | Tú | 07/03/2005 | 23GITB | ||||
| 27 | 23IT.B243 | Đào Ngọc | Tuyển | 05/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 28 | 23IT313 | Nguyễn Thành | Vinh | 06/04/2005 | 23GIT | ||||
| 29 | 23IT319 | Phan Minh | Vũ | 08/11/2005 | 23GIT | ||||