| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 03/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (5) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B209 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT002 | Đoàn Quang Tuấn | An | 03/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 2 | 23IT.EB005 | Nguyễn Văn Tuấn | Anh | 07/11/2005 | 23ITe1 | ||||
| 3 | 23IT016 | Nguyễn Văn | Bảo | 02/11/2005 | 23JIT | ||||
| 4 | 23IT020 | Lê An | Bình | 07/04/2005 | 23JIT | ||||
| 5 | 23IT.B015 | Trần Ka | Bun | 29/03/2005 | 23SE4 | ||||
| 6 | 23IT025 | Đặng Thần | Cầu | 12/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 7 | 23IT032 | Ngô Khắc | Cường | 06/01/2005 | 23JIT | ||||
| 8 | 23IT033 | Nguyễn Mạnh | Cường | 22/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 9 | 23IT042 | Trần Đức | Dương | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23IT038 | Nguyễn Minh | Duy | 11/11/2005 | 23JIT | ||||
| 11 | 23IT.EB018 | Lê Quốc | Đạt | 05/09/2005 | 23ITe2 | ||||
| 12 | 23IT058 | Lê Công | Đức | 18/01/2005 | 23KIT | ||||
| 13 | 23IT059 | Phạm Ngọc | Đức | 20/10/2005 | 23JIT | ||||
| 14 | 23IT068 | Nguyễn Thị Minh | Hậu | 03/01/2005 | 23JIT | ||||
| 15 | 23IT071 | Lê Thị Thu | Hiền | 25/08/2005 | 23KIT | ||||
| 16 | 23IT079 | Tôn Thất Minh | Hiếu | 15/09/2005 | 23JIT | ||||
| 17 | 23IT087 | Nguyễn Quốc | Hoàng | 10/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 18 | 23IT088 | Nguyễn Văn | Hoàng | 27/01/2005 | 23JIT | ||||
| 19 | 23IT091 | Nguyễn Văn | Hội | 24/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 20 | 23IT093 | Lê Thị Ngọc | Huệ | 27/03/2005 | 23JIT | ||||
| 21 | 23IT117 | Từ Thị Thanh | Hương | 08/01/2005 | 23JIT | ||||
| 22 | 23IT104 | Nguyễn Đăng Đức | Huy | 21/01/2005 | 23JIT | ||||
| 23 | 23IT.B080 | Nguyễn Quang | Huy | 11/06/2005 | 23SE4 | ||||
| 24 | 23NS042 | Phan Bảo | Huyền | 30/10/2005 | 23JIT | ||||
| 25 | 23IT.B096 | Đoàn Hữu | Khánh | 13/12/2005 | 23SE5 | ||||
| 26 | 23IT135 | Nguyễn Anh | Kiệt | 05/01/2005 | 23JIT | ||||
| 27 | 23IT136 | Nguyễn Gia | Kiệt | 29/03/2005 | 23JIT | ||||
| 28 | 23IT138 | Nguyễn Tùng | Lâm | 04/12/2005 | 23JIT | ||||
| 29 | 23IT142 | Hùng Vũ | Long | 13/06/2005 | 23JIT | ||||
| 30 | 23IT153 | Võ Gia | Lượng | 30/01/2005 | 23JIT | ||||
| 31 | 23IT157 | Phan Thị Khánh | Ly | 08/12/2005 | 23JIT | ||||
| 32 | 23IT162 | Đinh Trần Tiến | Minh | 03/08/2005 | 23JIT | ||||