| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 03/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (6) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B204 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT001 | Đặng Ngọc Thúy | An | 07/06/2005 | 23KIT | ||||
| 2 | 23IT003 | Hoàng Lê | An | 21/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 3 | 23IT.B005 | Phan Quốc | Anh | 25/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 4 | 23IT019 | Đặng Công | Bằng | 04/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 5 | 23IT.B009 | Đoàn Nguyên | Bảo | 01/07/2005 | 23SE4 | ||||
| 6 | 23IT022 | Lê | Cảm | 25/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 7 | 23IT.B025 | Võ Thị Kiều | Dung | 29/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 8 | 23IT050 | Nguyễn Quốc | Đạt | 19/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 9 | 23IT056 | Dương | Đính | 16/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 10 | 23IT.B045 | Nguyễn Thành | Gôn | 01/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 11 | 23IT065 | Lê Thị Đức | Hạnh | 05/08/2004 | 23SE1 | ||||
| 12 | 23IT.B058 | Trương Nguyễn Trung | Hiếu | 16/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 13 | 23IT085 | Nguyễn Đức | Hoàng | 07/03/2005 | 23SE1 | ||||
| 14 | 23IT.B066 | Nguyễn Văn | Hoàng | 09/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 15 | 23IT089 | Nguyễn Văn Huy | Hoàng | 16/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 16 | 23IT111 | Đào Văn Nhật | Hưng | 22/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 17 | 23IT115 | Nguyễn Tuấn | Hưng | 01/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 18 | 23IT116 | Trần Nguyên | Hưng | 14/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 19 | 23IT100 | Huỳnh Văn | Huy | 14/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 20 | 23IT.B074 | Lê Quang | Huy | 23/08/2005 | 23SE5 | ||||
| 21 | 23IT106 | Nguyễn Trọng Minh | Huy | 16/10/2005 | 23KIT | ||||
| 22 | 23IT134 | Huỳnh Tuấn | Kiệt | 16/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 23 | 23IT.B108 | Trần Thị Thu | Lam | 05/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 24 | 23IT.B112 | Nguyễn Đình | Lân | 28/06/2005 | 23SE5 | ||||
| 25 | 23IT.B117 | Lê Thị Kiều | Loan | 13/08/2005 | 23SE4 | ||||
| 26 | 22IT.B124 | ĐINH TRẦN HOÀNG | LONG | 02/01/2004 | 22SE1B | ||||
| 27 | 23IT143 | Lê Bảo | Long | 17/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 28 | 23IT145 | Lý Thành | Long | 27/02/2005 | 23SE1 | ||||