| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 03/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (6) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B208 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B125 | Nguyễn Mai | Luận | 03/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 2 | 23IT.B128 | Hồ Thị Hải | Ly | 07/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 3 | 22IT.B131 | R' Ô | LYKA | 07/01/2004 | 22SE2B | ||||
| 4 | 23IT166 | Trần Châu | Minh | 10/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 5 | 23IT178 | Lê Thị Thúy | Nga | 30/05/2004 | 23KIT | ||||
| 6 | 23IT.B137 | Nguyễn Bá | Nghĩa | 17/09/2005 | 23GITB | ||||
| 7 | 23IT.B141 | Nguyễn Đình Hoàng | Nguyên | 16/03/2005 | 23SE5 | ||||
| 8 | 23IT.B145 | Phan Phú | Nguyên | 24/08/2005 | 23SE5 | ||||
| 9 | 23IT195 | Đinh Phúc Tuấn | Nhật | 02/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 10 | 23IT.B159 | Đoàn Kim | Oanh | 19/09/2002 | 23JIT | ||||
| 11 | 23IT.B167 | Phan Hồng | Phúc | 10/08/2005 | 23SE5 | ||||
| 12 | 23IT.B168 | Võ Tiến | Phúc | 29/01/2005 | 23SE5 | ||||
| 13 | 23IT.B171 | Nguyễn Thị | Phương | 07/09/2005 | 23SE5 | ||||
| 14 | 23IT227 | Thái Văn | Quý | 01/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 15 | 23IT.B187 | Đào Xuân | Sang | 28/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 16 | 23IT234 | Bùi Hoàng Hải | Sơn | 17/06/2004 | 23SE1 | ||||
| 17 | 23IT255 | Phạm Quốc | Thắng | 01/07/2005 | 23KIT | ||||
| 18 | 23IT.B204 | Nguyễn Thuận | Thảo | 04/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 19 | 23IT262 | Nguyễn Thành | Thịnh | 02/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 20 | 23IT276 | Đặng Phước | Tín | 02/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 21 | 23IT287 | Trần Kim Bá | Triều | 13/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 22 | 23IT.B234 | Nguyễn Đức | Trọng | 16/09/2005 | 23SE5 | ||||
| 23 | 23IT288 | Nguyễn Châu Thành | Trung | 09/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 24 | 23IT289 | Phùng Tiến | Trung | 22/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 25 | 23IT291 | Phan Nguyễn Nhật | Trường | 07/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 26 | 23IT321 | Đào Thanh | Vương | 04/04/2005 | 23SE2 | ||||
| 27 | 23IT.B254 | Hồ Trương Như | Ý | 05/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 28 | 23IT328 | Dư Thị Như | Yến | 16/10/2005 | 23KIT | ||||