| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 03/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (10) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B203 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B180 | Nguyễn Thanh | Quý | 05/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 2 | 23IT.B188 | Nguyễn Thành | Sinh | 09/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 3 | 23IT241 | Hoàng Văn | Sỹ | 24/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 4 | 23IT.B191 | Đỗ Lê Viết | Tài | 23/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 5 | 23IT.EB088 | Nguyễn Thị Kim | Tâm | 14/02/2005 | 23ITe2 | ||||
| 6 | 23IT254 | Hoàng Văn | Thắng | 17/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 7 | 23IT.EB096 | Vi Hữu | Thành | 05/08/2005 | 23ITe2 | ||||
| 8 | 23IT.B211 | Võ Ngọc | Thiện | 24/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 9 | 23IT265 | Nguyễn Xuân | Thọ | 24/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 10 | 23IT.B212 | Lý Thị Kim | Thoa | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 11 | 23IT.B213 | Võ Thị | Thu | 19/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 12 | 23IT.EB106 | Lê Nhật | Thuận | 20/09/2005 | 23ITe2 | ||||
| 13 | 23IT.B218 | Lê Thị Hoài | Thương | 09/10/2002 | 23SE5 | ||||
| 14 | 23IT.B222 | Lê Văn | Tiến | 26/06/2005 | 23SE5 | ||||
| 15 | 23IT.B228 | Phạm Văn | Toàn | 27/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 16 | 23IT278 | Trương Phước | Toàn | 18/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 17 | 23IT280 | Huỳnh Thị Đài | Trang | 20/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 18 | 23IT282 | Trần Thị Thu | Trang | 13/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 19 | 23IT283 | Lê Quốc | Trí | 17/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 20 | 23IT.EB112 | Nguyễn Thị Tố | Trinh | 13/04/2005 | 23ITe2 | ||||
| 21 | 20IT080 | Võ Đình | Trưởng | 04/08/2002 | 20SE2 | ||||
| 22 | 23IT.EB114 | Nguyễn Bùi Anh | Tuấn | 05/11/2005 | 23ITe2 | ||||
| 23 | 23IT.EB118 | Trần Hoàng | Việt | 29/09/2005 | 23ITe2 | ||||
| 24 | 23IT.B245 | Vi Trung | Việt | 22/07/2005 | 23GITB | ||||
| 25 | 23IT312 | Bùi Đặng Quang | Vinh | 17/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 26 | 23IT.B247 | Võ Văn | Vinh | 19/12/2005 | 23SE4 | ||||
| 27 | 23IT.EB120 | Đặng Thanh | Vũ | 01/03/2005 | 23ITe2 | ||||
| 28 | 23IT.B249 | Lê Hoàng | Vũ | 07/09/2005 | 23GITB | ||||
| 29 | 23IT318 | Phan Đăng Nguyên | Vũ | 29/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 30 | 23IT.EB122 | Lê Thị Hạ | Vy | 02/05/2005 | 23ITe2 | ||||