| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 04/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Quản trị tài chính (5) | Giờ thi: 6->9 Phòng thi: K.A110 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23EL001 | Đoàn Quang | An | 09/05/2005 | 23EL1 | ||||
| 2 | 23EL010 | Nguyễn Văn | Cơ | 28/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 3 | 23EL011 | Trương Lê Hòa | Cường | 06/08/2005 | 23EL1 | ||||
| 4 | 22DM014 | NGUYỄN THỊ NGỌC | DIỄM | 05/09/2004 | 22DM | ||||
| 5 | 23EL018 | Nguyễn Tiến | Dũng | 09/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 6 | 23ET006 | Nguyễn Thùy | Dương | 15/05/2005 | 23ET | ||||
| 7 | 23IM006 | Hà Văn | Duy | 04/02/2005 | 23IM | ||||
| 8 | 23EL013 | Phạm Thị Hồng | Đào | 27/07/2005 | 23EL1 | ||||
| 9 | 21BA006 | NGUYỄN NGỌC | ĐẠT | 07/04/2003 | 21GBA | ||||
| 10 | 22EL074 | LƯƠNG LÊ NGỌC | HÀ | 14/09/2004 | 22EL2 | ||||
| 11 | 23EL037 | Trịnh Thị Thúy | Hiền | 23/05/2005 | 23EL1 | ||||
| 12 | 23ET019 | Nguyễn Đức | Huy | 18/11/2005 | 23ET | ||||
| 13 | 21BA021 | NGUYỄN HỮU | HUY | 27/01/2003 | 21GBA | ||||
| 14 | 23ET023 | Lưu Thị Hoài | Linh | 01/04/2005 | 23ET | ||||
| 15 | 22EL022 | LÊ PHƯƠNG | NGA | 09/04/2004 | 22EL1 | ||||
| 16 | 23DM075 | Tôn Nữ Hạnh | Nguyên | 04/11/2005 | 23GBA | ||||
| 17 | 23EL075 | Phan Ánh | Nhật | 16/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 18 | 23ET034 | Nguyễn Lưu Quỳnh | Nhi | 07/05/2005 | 23ET | ||||
| 19 | 23EL086 | Lê Nguyễn Mỹ | Nhung | 22/10/2005 | 23EL2 | ||||
| 20 | 23EL091 | Lê Ngọc | Phước | 15/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 21 | 23ET038 | Ngô Hạ | Phương | 24/06/2005 | 23ET | ||||
| 22 | 23ET039 | Thái Thảo | Phương | 27/03/2005 | 23ET | ||||
| 23 | 22ET038 | PHẠM HỒNG | TÂM | 11/04/2004 | 22ET | ||||
| 24 | 23EL102 | Thái Hoàng Ngọc | Thạch | 02/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 25 | 23ET041 | Đặng Phương | Thanh | 15/09/2005 | 23ET | ||||
| 26 | 23EL108 | Nguyễn Nhuận Niên | Thảo | 06/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 27 | 23EL110 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 08/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 28 | 23ET042 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 20/06/2005 | 23ET | ||||
| 29 | 23ET043 | Lê Hương | Thi | 22/12/2005 | 23ET | ||||
| 30 | 23ET051 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trâm | 17/11/2005 | 23ET | ||||
| 31 | 23EL133 | Phạm Thị Thuỳ | Trâm | 08/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 32 | 23EL134 | Đặng Ngọc | Trân | 06/03/2005 | 23EL2 | ||||
| 33 | 22EL120 | ĐẶNG NGỌC PHƯƠNG | TRANG | 31/08/2004 | 22EL2 | ||||
| 34 | 22DM100 | LÊ THỊ HUYỀN | TRANG | 24/09/2004 | 22DM | ||||
| 35 | 22DM114 | NGUYỄN THỊ KHÁNH | VY | 29/05/2003 | 22GBA | ||||
| 36 | 22DM117 | TRẦN NGUYỄN TƯỜNG | VY | 14/12/2004 | 22GBA | ||||