| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 06/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 2 (IT)_NS (7)_Các hệ thống mạng thông tin truyền thông và bảo mật | Giờ thi: 1->4 Phòng thi: K.A107 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS001 | Bùi Thanh | An | 22/03/2005 | 23NS1 | ||||
| 2 | 23NS002 | Nguyễn Văn | An | 20/09/2005 | 23NS2 | ||||
| 3 | 23NS005 | Huỳnh Thiên | Bảo | 04/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 4 | 23NS007 | Nguyễn Đăng Gia | Bảo | 10/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 5 | 23NS010 | Hoàng Văn | Bin | 02/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 6 | 20IT251 | Nguyễn Trung | Bình | 15/08/2001 | 20NS | ||||
| 7 | 23NS013 | Nguyễn Công | Dũng | 10/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 8 | 23NS014 | Đoàn Văn | Duy | 07/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 9 | 23NS015 | Hồ Quang | Đạt | 22/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 10 | 23NS017 | Nguyễn Thành | Đạt | 19/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 11 | 23NS018 | Trương Quang Hoàng | Đạt | 02/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 12 | 23NS022 | Trịnh Thị Hương | Giang | 14/12/2005 | 23NS2 | ||||
| 13 | 23NS024 | Nguyễn Hữu | Hải | 01/12/2005 | 23NS2 | ||||
| 14 | 23NS034 | Lê Thị Thanh | Huế | 28/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 15 | 23NS035 | Nguyễn Huy | Hùng | 23/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 16 | 23NS036 | Hoàng Kim | Huy | 31/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 17 | 23NS038 | Nguyễn Hoàng | Huy | 20/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 18 | 21IT554 | NGUYỄN QUANG | HUY | 10/02/2003 | 21NS | ||||
| 19 | 23NS040 | Nguyễn Quang | Huy | 20/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 20 | 23NS045 | Hoàng Văn | Khánh | 21/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 21 | 23NS046 | Nguyễn Đình | Khánh | 15/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 22 | 23NS047 | Trần Nguyên | Khoa | 01/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 23 | 23NS049 | Nguyễn Thúy | Kiều | 22/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 24 | 23NS050 | Phạm Hoàng | Kim | 25/05/2005 | 23NS2 | ||||
| 25 | 23NS052 | Đoàn Thanh | Lâm | 08/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 26 | 23NS051 | Nguyễn Thị | Lan | 28/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 27 | 23NS058 | Lê Thành | Lợi | 22/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 28 | 23NS055 | Trần Duy | Long | 11/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 29 | 23NS061 | Hồ Trọng | Nam | 06/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 30 | 23NS063 | Lê Đình | Nghĩa | 23/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 31 | 23NS064 | Trần Trọng | Nghĩa | 10/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 32 | 23NS065 | Hoàng Nữ Bảo | Ngọc | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 33 | 23NS066 | Phan Thị Thúy | Ngọc | 08/07/2005 | 23NS2 | ||||
| 34 | 23NS068 | Lê Phạm Thảo | Nguyên | 10/07/2005 | 23NS2 | ||||
| 35 | 23NS069 | Đặng Phan Hữu | Nhân | 10/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 36 | 23NS071 | Nguyễn Trọng | Nhật | 02/02/2005 | 23NS1 | ||||
| 37 | 21IT219 | TRẦN VĂN | NHỚ | 18/12/2003 | 21NS | ||||
| 38 | 23NS072 | Trần Thị Quỳnh | Như | 22/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 39 | 21IT226 | VÕ NGỌC MINH | QUÂN | 05/05/2003 | 21NS | ||||
| 40 | 23NS084 | Bùi Huỳnh Phước | Tài | 17/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 41 | 23NS085 | Trần Minh | Tâm | 26/02/2005 | 23NS1 | ||||
| 42 | 23NS091 | Trần Hữu | Thắng | 15/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 43 | 23NS090 | Trần Tiến | Thăng | 08/09/2005 | 23NS2 | ||||
| 44 | 20IT543 | Nguyễn Phương | Thanh | 25/09/2002 | 20NS | ||||
| 45 | 23NS089 | Trần Đức | Thảo | 27/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 46 | 23NS093 | Phan Văn | Tiến | 10/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 47 | 23IT.B225 | Nguyễn Trần Hà | Tĩnh | 05/03/2005 | 23SE5 | ||||
| 48 | 23NS099 | Phan Thị Thanh | Tuyền | 08/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 49 | 23CE.B030 | Lê Đình | Vũ | 11/03/2005 | 23NS1 | ||||
| 50 | 23NS101 | Nguyễn Quang | Vương | 25/02/2005 | 23NS1 | ||||