| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 06/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 2 (IT)_NS (8)_Các hệ thống mạng thông tin truyền thông và bảo mật | Giờ thi: 6->9 Phòng thi: K.A110 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS003 | Đỗ Văn Thắng | Anh | 29/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 2 | 23NS004 | Đặng Quốc | Bảo | 01/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 3 | 22IT.EB004 | HỒ THIỆN GIA | BẢO | 06/10/2004 | 22ITe | ||||
| 4 | 23NS006 | Lê Hồ Ngọc | Bảo | 13/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 5 | 23NS008 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 03/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 6 | 23NS009 | Phạm Quốc | Bảo | 17/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 7 | 23NS012 | Nguyễn Thành | Danh | 23/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 8 | 23NS016 | Nguyễn Thành | Đạt | 27/07/2004 | 23NS2 | ||||
| 9 | 23NS019 | Huỳnh Nguyên | Đức | 05/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 10 | 23NS020 | Phạm Anh | Đức | 16/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 11 | 23NS027 | Ngô Văn | Hiền | 09/08/2005 | 23NS1 | ||||
| 12 | 23NS029 | Trần Minh | Hiếu | 28/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 13 | 23NS030 | Hoàng Phi | Hòa | 17/05/2005 | 23NS2 | ||||
| 14 | 23NS032 | Trần Viết | Hoàng | 09/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 15 | 23NS033 | Trương | Hoàng | 17/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 16 | 23NS043 | Phạm Tuấn | Hưng | 24/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 17 | 23NS037 | Nguyễn Công | Huy | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 18 | 23NS039 | Nguyễn Quang | Huy | 05/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 19 | 23NS048 | Trần Hiếu Bảo | Kiệt | 30/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 20 | 23NS057 | Nguyễn Thanh | Lộc | 06/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 21 | 23NS054 | Phạm Nhật | Long | 22/08/2005 | 23NS2 | ||||
| 22 | 23NS053 | Phan Nguyễn Thành | Long | 03/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 23 | 23NS056 | Trần Đình Hoàng | Long | 14/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 24 | 23NS059 | Lê Hoàng Phương | Lực | 08/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 25 | 23NS060 | Hà Nhật | Minh | 15/11/2003 | 23NS2 | ||||
| 26 | 23CE048 | Châu Văn Trung | Nguyên | 21/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 27 | 23NS070 | Đoàn Minh | Nhật | 22/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 28 | 23NS073 | Huỳnh Khả | Ni | 02/12/2005 | 23NS1 | ||||
| 29 | 22NS046 | PHẠM HOÀNG | PHÁT | 18/01/2004 | 22NS | ||||
| 30 | 23NS074 | Đinh Thị Cẩm | Phin | 24/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 31 | 23NS075 | Lê Thanh | Phong | 22/03/2005 | 23NS1 | ||||
| 32 | 23NS077 | Nguyễn Dương Bảo | Phúc | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 33 | 23NS079 | Phạm Minh | Phúc | 18/07/2005 | 23NS1 | ||||
| 34 | 23NS080 | Võ Văn | Phúc | 23/06/2005 | 23NS2 | ||||
| 35 | 23NS081 | Trần Hồ Ngọc | Quang | 04/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 36 | 23NS083 | Trần Ngọc | Quý | 14/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 37 | 23NS086 | Phan Thanh | Tân | 20/09/2004 | 23NS2 | ||||
| 38 | 23NS088 | Hồ Quốc | Thái | 21/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 39 | 23NS094 | Nguyễn Việt | Tín | 09/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 40 | 23NS095 | Đinh Ngọc Lê | Trang | 05/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 41 | 23NS096 | Hoàng Đức | Trình | 24/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 42 | 23IT.B233 | Văn Khánh | Trình | 30/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 43 | 23NS097 | Trịnh Quốc | Trung | 09/02/2005 | 23NS1 | ||||
| 44 | 23NS098 | Diệp Mạnh | Tuấn | 23/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 45 | 23NS100 | Đặng Quang | Vinh | 15/07/2005 | 23NS2 | ||||
| 46 | 23NS102 | Trần Hoàng Minh | Vương | 13/08/2005 | 23NS2 | ||||
| 47 | 23NS103 | Biện Phương | Vy | 10/08/2005 | 23NS1 | ||||
| 48 | 23NS104 | Lê Thị | Vy | 27/11/2005 | 23NS2 | ||||