| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 12/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (7) | Giờ thi: 15h00 Phòng thi: K.B204 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS006 | Lê Hồ Ngọc | Bảo | 13/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 2 | 24AI005 | NGUYỄN ĐỨC VỦ | BẢO | 17/04/2006 | 24AI | ||||
| 3 | 25NS005 | NGUYỄN TRẦN THIÊN | BẢO | 25/08/2007 | 25NS | ||||
| 4 | 23NS009 | Phạm Quốc | Bảo | 17/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 5 | 23NS010 | Hoàng Văn | Bin | 02/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 6 | 24AI007 | NGUYỄN VĂN | CHÂU | 06/09/2006 | 24AI | ||||
| 7 | 23NS013 | Nguyễn Công | Dũng | 10/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 8 | 23IT041 | Nguyễn Viết Đông | Dương | 25/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 9 | 23NS014 | Đoàn Văn | Duy | 07/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 10 | 23NS016 | Nguyễn Thành | Đạt | 27/07/2004 | 23NS2 | ||||
| 11 | 23NS018 | Trương Quang Hoàng | Đạt | 02/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 12 | 23NS020 | Phạm Anh | Đức | 16/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 13 | 23IT083 | Lê Nguyễn Huy | Hoàng | 18/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 14 | 23NS035 | Nguyễn Huy | Hùng | 23/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 15 | 23NS038 | Nguyễn Hoàng | Huy | 20/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 16 | 24AI024 | VÕ NHẬT | HUY | 10/11/2006 | 24AI | ||||
| 17 | 23AI022 | Nguyễn Đăng | Khoa | 24/05/2005 | 23AI | ||||
| 18 | 23NS048 | Trần Hiếu Bảo | Kiệt | 30/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 19 | 25DS017 | VÕ TUYẾT | LOAN | 15/04/2007 | 25DS | ||||
| 20 | 25NS030 | UÔNG THANH | LỘC | 18/04/2007 | 25NS | ||||
| 21 | 22IT.B124 | ĐINH TRẦN HOÀNG | LONG | 02/01/2004 | 22SE1B | ||||
| 22 | 24IT149 | HẦU THANH | LONG | 03/02/2006 | 24SE1 | ||||
| 23 | 23NS054 | Phạm Nhật | Long | 22/08/2005 | 23NS2 | ||||
| 24 | 25NS032 | TRẦN NGỌC | MẠNH | 07/07/2007 | 25NS | ||||