| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 12/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (8) | Giờ thi: 15h00 Phòng thi: K.B108 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 24ITB006 | DƯƠNG VŨ THẢO | ANH | 01/01/2006 | 24GIT2 | ||||
| 2 | 24NS008 | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | BÌNH | 03/01/2006 | 24NS | ||||
| 3 | 24IT034 | VÕ VĂN | CHUNG | 25/08/2006 | 24JIT | ||||
| 4 | 23CE010 | Lê Thành | Danh | 10/05/2005 | 23IC | ||||
| 5 | 22DA012 | LÊ VĂN | DŨ | 06/07/2004 | 22DA | ||||
| 6 | 23CE012 | Trần Dụng | Đạt | 09/04/2005 | 23IC | ||||
| 7 | 23NS019 | Huỳnh Nguyên | Đức | 05/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 8 | 23CE014 | Ngô Minh | Đức | 25/05/2002 | 23IC | ||||
| 9 | 23CE015 | Nguyễn Văn | Đức | 22/08/2001 | 23IC | ||||
| 10 | 23NS024 | Nguyễn Hữu | Hải | 01/12/2005 | 23NS2 | ||||
| 11 | 22CE.B009 | TRẦN VŨ | HÀO | 14/10/2004 | 22ES | ||||
| 12 | 24NS017 | MAI THỊ THANH | HIỀN | 27/06/2006 | 24NS | ||||
| 13 | 24NS018 | LÂM VĂN | HOÀNG | 21/11/2006 | 24NS | ||||
| 14 | 23CE025 | Lê | Hoàng | 20/11/2005 | 23IC | ||||
| 15 | 23IT085 | Nguyễn Đức | Hoàng | 07/03/2005 | 23SE1 | ||||
| 16 | 23CE026 | Nông Duy | Hoàng | 29/12/2005 | 23IC | ||||
| 17 | 23IT100 | Huỳnh Văn | Huy | 14/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 18 | 23NS040 | Nguyễn Quang | Huy | 20/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 19 | 23CE035 | Đoàn Công | Khoa | 01/08/2005 | 23IC | ||||
| 20 | 23CE037 | Nguyễn Thanh | Kiên | 21/11/2005 | 23IC | ||||
| 21 | 22IT.B113 | VĂN TUẤN | KIỆT | 10/10/2004 | 22IRB | ||||
| 22 | 23NS052 | Đoàn Thanh | Lâm | 08/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 23 | 23CE040 | Nguyễn Vũ Duy | Linh | 01/01/2005 | 23IC | ||||
| 24 | 23CE041 | Phan Duy | Luân | 21/12/2005 | 23IC | ||||