| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 12/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (8) | Giờ thi: 15h00 Phòng thi: K.B109 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23CE044 | Trần Quang | Minh | 16/10/2005 | 23IC | ||||
| 2 | 23CE046 | Nguyễn Đình | Nam | 06/08/2005 | 23IC | ||||
| 3 | 23CE052 | Nguyễn Long | Nhật | 10/05/2005 | 23IC | ||||
| 4 | 23IT204 | Hoàng Lê Nhất | Phan | 17/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 5 | 23CE055 | Hoàng | Phúc | 03/02/2005 | 23IC | ||||
| 6 | 23CE056 | Nguyễn Kim | Phương | 06/08/2005 | 23IC | ||||
| 7 | 23CE061 | Trịnh Đàm Minh | Quân | 23/10/2005 | 23IC | ||||
| 8 | 23IT226 | Huỳnh Hiến Anh | Quý | 20/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 9 | 23IT228 | Trần Thanh | Quý | 24/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 10 | 24CE069 | LÊ THÁI | SƠN | 04/10/2006 | 24GCE | ||||
| 11 | 22IT253 | NGUYỄN ĐỨC | TÀI | 06/03/2004 | 22IR | ||||
| 12 | 24NS056 | NGUYỄN NGỌC YẾN | THANH | 30/08/2006 | 24NS | ||||
| 13 | 24NS057 | HỨA VĂN | THAO | 26/12/2006 | 24NS | ||||
| 14 | 24CEB021 | NGUYỄN KIỀU | THỊNH | 27/10/2006 | 24CE | ||||
| 15 | 23CE077 | Võ Ngọc Minh | Thư | 05/09/2005 | 23IC | ||||
| 16 | 23IT269 | Nguyễn Văn | Thuận | 18/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 17 | 23IT274 | Nguyễn | Tiến | 22/04/2005 | 23SE2 | ||||
| 18 | 23CE081 | Tạ Quang Minh | Trí | 29/11/2005 | 23IC | ||||
| 19 | 23CE083 | Dương Thanh | Trường | 29/10/2005 | 23IC | ||||
| 20 | 23CE086 | Đàm Phúc | Tuấn | 07/12/2005 | 23IC | ||||
| 21 | 25IT218 | ĐOÀN MINH | TUẤN | 30/08/2007 | 25IT1 | ||||
| 22 | 23CE087 | Tạ Danh Anh | Tuấn | 27/03/2005 | 23IC | ||||
| 23 | 23IT308 | Lê Trung | Việt | 18/07/2005 | 23SE3 | ||||