| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 12/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Pháp luật đại cương (9) | Giờ thi: 15h00 Phòng thi: K.B206 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT003 | Hoàng Lê | An | 21/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 2 | 23DA007 | Phạm Thị Mai | Bình | 05/12/2005 | 23DA | ||||
| 3 | 23IT046 | Dương Bảo | Đạt | 28/10/2005 | 23SE1 | ||||
| 4 | 23NS015 | Hồ Quang | Đạt | 22/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 5 | 24CEB026 | NGUYỄN THÀNH | ĐÔ | 07/11/2006 | 24CE | ||||
| 6 | 23NS032 | Trần Viết | Hoàng | 09/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 7 | 24CEB006 | TRẦN NGỌC | HƯNG | 07/09/2006 | 24CE | ||||
| 8 | 24CEB007 | MAI VIỆT | HUY | 10/07/2006 | 24CE | ||||
| 9 | 23IT110 | Nguyễn Thị | Huyền | 27/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 24CEB008 | TRẦN MINH | KHANG | 08/01/2006 | 24CE | ||||
| 11 | 24CEB009 | PHẠM TRẦN TUẤN | KHÁNH | 12/09/2006 | 24CE | ||||
| 12 | 23IT139 | Trần Văn | Lâm | 18/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 13 | 23NS057 | Nguyễn Thanh | Lộc | 06/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 14 | 25ITB091 | NGUYỄN QUANG | LỢI | 23/06/2007 | 25IT4 | ||||
| 15 | 23IT143 | Lê Bảo | Long | 17/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 16 | 23NS059 | Lê Hoàng Phương | Lực | 08/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 17 | 23IT159 | Nguyễn Đình | Mạnh | 15/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 18 | 23IT164 | Nguyễn | Minh | 23/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 19 | 23IT195 | Đinh Phúc Tuấn | Nhật | 02/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 20 | 24CEB015 | HỒ CHÍ | PHÚC | 17/04/2006 | 24CE | ||||
| 21 | 23IT216 | Trần Đăng Bảo | Phúc | 20/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 24CEB016 | NGUYỄN HẢI | QUÂN | 15/06/2006 | 24CE | ||||