| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2024-2025 | Ngày thi: 18/06/2026 |
| Tên lớp học phần: Giải tích 2 (6) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B302 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 20IT110 | Kiều Đình | Minh | 24/08/2002 | 20NS | ||||
| 2 | 23IT.B138 | Nguyễn Đức Minh | Nghĩa | 06/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 3 | 23CE.B015 | Vũ Hiếu | Nghĩa | 17/05/2005 | 23IC | ||||
| 4 | 21IT430 | LÊ VĂN HOÀNG | NGUYÊN | 19/09/2003 | 21IR | ||||
| 5 | 24AI039 | LA THANH | NHÂN | 27/10/2006 | 24AI | ||||
| 6 | 23IT.B151 | Nguyễn Xuân Hoàng | Nhật | 03/12/2005 | 23SE4 | ||||
| 7 | 21CE106 | HOÀNG VIỆT | PHONG | 13/07/2003 | 21CE2 | ||||
| 8 | 22IT.B157 | NGUYỄN QUANG | PHONG | 13/01/2004 | 22GIT | ||||
| 9 | 23IT.EB072 | Phạm Công | Phú | 03/03/2005 | 23ITe2 | ||||
| 10 | 21CE107 | ĐỖ QUANG | PHÚC | 16/05/2003 | 21CE2 | ||||
| 11 | 23CE060 | Nguyễn Minh | Quân | 26/02/2005 | 23IC | ||||
| 12 | 22CE068 | TRẦN MINH | QUÂN | 15/02/2004 | 22IC | ||||
| 13 | 21CE045 | TRẦN NGỌC | SOL | 05/05/2003 | 21CE1 | ||||
| 14 | 23IT.B189 | Hồ Văn | Sơn | 30/03/2005 | 23MC | ||||
| 15 | 21CE113 | NGÔ NGỌC | SƠN | 28/06/2003 | 21CE2 | ||||
| 16 | 23IT.B193 | Phùng Đức | Tài | 06/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 17 | 20IT614 | Phan Doãn | Thái | 12/10/2002 | 20SE2 | ||||
| 18 | 22NS066 | LƯU NHƯ | THẮNG | 24/02/2004 | 22NS | ||||
| 19 | 23IT.EB096 | Vi Hữu | Thành | 05/08/2005 | 23ITe2 | ||||
| 20 | 23IT258 | Võ Huỳnh Hiếu | Thiên | 16/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 21 | 21IT383 | HUỲNH NGỌC | THUẬN | 09/05/2003 | 21SE5 | ||||
| 22 | 22CE081 | TRẦN MINH | TIẾN | 04/01/2004 | 22IC | ||||
| 23 | 23IT.B225 | Nguyễn Trần Hà | Tĩnh | 05/03/2005 | 23SE5 | ||||
| 24 | 23IT.B226 | Lê Minh | Toàn | 03/03/2005 | 23GITB | ||||
| 25 | 21DA058 | PHAN ĐỨC | TOÀN | 07/10/2003 | 21DA | ||||
| 26 | 21CE055 | BIỆN THÀNH | TRUNG | 03/05/2003 | 21CE1 | ||||
| 27 | 22IT320 | HỒ VĂN NHẬT | TRƯỜNG | 03/12/2004 | 22MCB | ||||
| 28 | 20IT080 | Võ Đình | Trưởng | 04/08/2002 | 20SE2 | ||||
| 29 | 23IT.B243 | Đào Ngọc | Tuyển | 05/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 30 | 23IT303 | Trần Thị Tố | Uyên | 16/03/2005 | 23SE3 | ||||
| 31 | 20IT464 | Trần Minh | Vũ | 19/05/2002 | 20SE6 | ||||
| 32 | 24IT315 | TRẦN VĂN | VŨ | 05/10/2006 | 24SE3 | ||||