| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2023-2024 | Ngày thi: 11/08/2026 |
| Tên lớp học phần: Xác suất thống kê (16) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.A105 (P. tiếng Hàn) |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23EF004 | Nguyễn Thị | Ánh | 18/05/2005 | 23EF | ||||
| 2 | 23IT017 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 21/06/2005 | 23MC | ||||
| 3 | 24IM009 | HỒ THANH | BÌNH | 10/04/2006 | 24IM | ||||
| 4 | 23BA006 | Mai Tiến | Dũng | 28/10/2005 | 23BA | ||||
| 5 | 23IT037 | Nguyễn Đình | Duy | 12/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 6 | 24EF007 | ĐINH THỊ MỸ | DUYÊN | 06/04/2006 | 24EF | ||||
| 7 | 23EF010 | Phùng Minh | Đại | 21/07/2005 | 23EF | ||||
| 8 | 24IM013 | LÊ THỊ NGỌC | HÀ | 04/10/2006 | 24IM | ||||
| 9 | 23ET010 | Phùng Thị Việt | Hà | 08/02/2005 | 23ET | ||||
| 10 | 24EF010 | NGUYỄN THỊ THANH | HIỀN | 02/11/2006 | 24EF | ||||
| 11 | 21IT478 | TRẦN THỊ KIM | HIỀN | 13/09/2002 | 21NS | ||||
| 12 | 23IM008 | Hồ Thanh | Hiếu | 23/09/2005 | 23IM | ||||
| 13 | 21CE018 | LÊ TRUNG | HIẾU | 31/10/2003 | 21CE1 | ||||
| 14 | 23ET015 | Nguyễn Trương Mỹ | Hoa | 14/05/2005 | 23ET | ||||
| 15 | 22IT.B082 | LÊ VĂN | HOÀI | 07/12/2004 | 22GIT | ||||
| 16 | 23ET016 | Nguyễn Thanh | Hoài | 15/10/2005 | 23ET | ||||
| 17 | 23IT089 | Nguyễn Văn Huy | Hoàng | 16/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 18 | 21CE090 | LƯƠNG VĂN | HUẤN | 01/04/2003 | 21CE2 | ||||
| 19 | 23BA017 | Nguyễn Hữu | Hùng | 10/09/2005 | 23BA | ||||
| 20 | 22IT.B095 | TRẦN NGUYỄN ĐAN | HUY | 20/10/2004 | 22MCB | ||||
| 21 | 24EL029 | TRẦN THANH | HUY | 19/05/2005 | 24EL | ||||
| 22 | 23EF018 | Huỳnh Ngọc Khải | Huyền | 22/07/2005 | 23EF | ||||
| 23 | 24BA021 | HUỲNH THỊ KHÁNH | HUYỀN | 20/09/2006 | 24GBA | ||||
| 24 | 24ET015 | NGUYỄN THỊ KIM | HUYỀN | 13/01/2006 | 24ET | ||||
| 25 | 24AI027 | BÙI MINH | KHOA | 28/06/2006 | 24AI | ||||
| 26 | 22NS030 | NGUYỄN ANH | KIỆT | 24/08/2004 | 22NS | ||||
| 27 | 23DA030 | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | 31/01/2005 | 23DA | ||||
| 28 | 24BA023 | TRƯƠNG THỊ YẾN | LÊ | 07/12/2006 | 24GBA | ||||
| 29 | 23IM016 | Nguyễn Đức | Liêm | 21/10/2005 | 23IM | ||||
| 30 | 23IT141 | Hà Mai | Linh | 22/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 31 | 23BA030 | Phạm Thị Thùy | Linh | 12/06/2005 | 23BA | ||||