| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 11/08/2026 |
| Tên lớp học phần: Xác suất thống kê (1)_AI | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.A107 (Phòng Cty LikeLion) |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23AI027 | Trần Thị Thùy | Linh | 19/12/2005 | 23AI | ||||
| 2 | 24AI034 | NGUYỄN THỊ KIM | MAI | 06/09/2006 | 24AI | ||||
| 3 | 24IM024 | NGUYỄN THỊ KIM | NGÂN | 09/04/2004 | 24IM | ||||
| 4 | 23IT197 | Hồ Minh | Nhật | 19/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 5 | 23BA042 | Lê Thị | Nhung | 07/11/2005 | 23BA | ||||
| 6 | 23IT.B164 | Nguyễn Văn Hoàng | Phú | 10/12/2005 | 23SE5 | ||||
| 7 | 23IT.EB074 | Nguyễn Đức | Phúc | 16/12/2005 | 23ITe2 | ||||
| 8 | 24EF025 | TRẦN THỊ MỸ | PHÚC | 18/04/2006 | 24EF | ||||
| 9 | 21BA244 | LÊ HỒNG | PHƯỚC | 03/02/2003 | 21EC | ||||
| 10 | 24AI046 | ĐẶNG TIỂU | PHƯƠNG | 19/11/2006 | 24AI | ||||
| 11 | 23IT.B188 | Nguyễn Thành | Sinh | 09/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 12 | 23IT234 | Bùi Hoàng Hải | Sơn | 17/06/2004 | 23SE1 | ||||
| 13 | 23NS088 | Hồ Quốc | Thái | 21/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 14 | 23IT265 | Nguyễn Xuân | Thọ | 24/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 15 | 24IM042 | VÕ THỊ ANH | THƯ | 08/08/2006 | 24IM | ||||
| 16 | 24EL085 | NGUYỄN THỊ | THUẬN | 03/01/2006 | 24EL | ||||
| 17 | 24AI059 | HUỲNH PHẠM ĐOAN | THỤC | 19/10/2006 | 24AI | ||||
| 18 | 23DA061 | Hồ Thị Thủy | Tiên | 21/07/2005 | 23DA | ||||
| 19 | 23IT276 | Đặng Phước | Tín | 02/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 20 | 21DA058 | PHAN ĐỨC | TOÀN | 07/10/2003 | 21DA | ||||
| 21 | 23IT287 | Trần Kim Bá | Triều | 13/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 22 | 23IT.B236 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trung | 25/01/2005 | 23GITB | ||||
| 23 | 23IM052 | Nguyễn Quang Nhật | Trung | 28/03/2005 | 23IM | ||||
| 24 | 23IT290 | Nguyễn Phúc | Trường | 09/10/2005 | 23MC | ||||
| 25 | 23CE.B032 | SAISATHONE | VONGVILAY | 09/04/2001 | 23ES | ||||
| 26 | 23IT.B249 | Lê Hoàng | Vũ | 07/09/2005 | 23GITB | ||||
| 27 | 24ET045 | NGÔ THỊ LINH | VY | 24/10/2006 | 24ET | ||||
| 28 | 24ET047 | NGUYỄN PHÙNG YẾN | VY | 25/03/2006 | 24ET | ||||
| 29 | 24EL113 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | VY | 20/10/2006 | 24EL | ||||
| 30 | 24ET049 | NGUYỄN HOÀNG NHƯ | Ý | 09/06/2006 | 24ET | ||||
| 31 | 24AI067 | NGUYỄN THỊ KIM | YẾN | 20/12/2006 | 24AI | ||||