| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2024-2025 | Ngày thi: 12/08/2026 |
| Tên lớp học phần: Giải tích 2 (3)_JIT | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A101 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.EB001 | Võ Nguyễn Hoàng | An | 01/10/2005 | 23GITB | ||||
| 2 | 23DA003 | Trịnh Quang | Anh | 05/07/2005 | 23DA | ||||
| 3 | 22IT.EB004 | HỒ THIỆN GIA | BẢO | 06/10/2004 | 22ITe | ||||
| 4 | 24IC006 | NGÔ GIA | BẢO | 01/06/2006 | 24GIC | ||||
| 5 | 23NS007 | Nguyễn Đăng Gia | Bảo | 10/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 6 | 25NS005 | NGUYỄN TRẦN THIÊN | BẢO | 25/08/2007 | 25NS | ||||
| 7 | 22IT.B035 | TRẦN HUỲNH ANH | DŨNG | 01/01/2004 | 22MCB | ||||
| 8 | 23IT037 | Nguyễn Đình | Duy | 12/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 9 | 24IC070 | LÊ VIẾT | ĐẠT | 19/10/2006 | 24GIC | ||||
| 10 | 22CE.B006 | NGUYỄN DUY | ĐẠT | 09/04/2004 | 22ES | ||||
| 11 | 23IT.B039 | Nguyễn Như | Đạt | 03/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 12 | 23IT054 | Trương Công Tiến | Đạt | 14/02/2004 | 23SE2 | ||||
| 13 | 22CE024 | HOÀNG THANH | ĐỨC | 08/04/2004 | 22IC | ||||
| 14 | 24IC012 | MAI ĐĂNG | HẢI | 01/08/2006 | 24GIC | ||||
| 15 | 23IT.B051 | Phạm Thị Xuân | Hằng | 09/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 16 | 24CE022 | VÕ VIẾT | HẬU | 19/06/2006 | 24CE | ||||
| 17 | 24ITE037 | TRẦN NGỌC | HIẾU | 25/02/2006 | 24JIT | ||||
| 18 | 24IC017 | TRẦN THANH | HOÀI | 06/01/2006 | 24GIC | ||||
| 19 | 21CE090 | LƯƠNG VĂN | HUẤN | 01/04/2003 | 21CE2 | ||||
| 20 | 23NS043 | Phạm Tuấn | Hưng | 24/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 21 | 23IT.B082 | Phạm Ngọc Quốc | Huy | 13/08/2005 | 23GITB | ||||
| 22 | 24ITB074 | HỒ NHẬT | KHÁNH | 11/04/2006 | 24SE6 | ||||
| 23 | 24ITE050 | NGUYỄN ANH | KHOA | 15/09/2006 | 24ITe | ||||
| 24 | 24IC029 | HOÀNG TRỌNG | KIÊN | 10/01/2006 | 24GIC | ||||
| 25 | 23IT134 | Huỳnh Tuấn | Kiệt | 16/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 26 | 23IT.B114 | Hoàng Thị Diệu | Linh | 10/03/2005 | 23SE4 | ||||
| 27 | 24IT139 | NGUYỄN THỊ MỸ | LINH | 13/05/2006 | 24SE1 | ||||
| 28 | 20IT385 | Võ Viết | Long | 12/02/2002 | 20SE1 | ||||
| 29 | 24AI034 | NGUYỄN THỊ KIM | MAI | 06/09/2006 | 24AI | ||||
| 30 | 21AD038 | ĐẶNG NGUYÊN | MINH | 04/06/2003 | 21AD | ||||
| 31 | 23IT.B133 | Nguyễn Thị Bình | Minh | 26/11/2005 | 23SE4 | ||||
| 32 | 24AI038 | PHẠM QUANG | MINH | 22/05/2006 | 24AI | ||||
| 33 | 22IT176 | VÕ VĂN | MINH | 17/08/2004 | 22GIT | ||||
| 34 | 24IT169 | VÕ VĂN | NAM | 26/10/2006 | 24SE3 | ||||
| 35 | 22IT180 | NGUYỄN LÊ CHÂU | NGÂN | 12/01/2004 | 22GIT | ||||
| 36 | 24IC038 | NGUYỄN HIỀN | NGỌC | 28/07/2006 | 24GIC | ||||