| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 3 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 12/08/2026 |
| Tên lớp học phần: Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B205 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT134 | Huỳnh Tuấn | Kiệt | 16/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 2 | 23IT136 | Nguyễn Gia | Kiệt | 29/03/2005 | 23JIT | ||||
| 3 | 23DM046 | Nguyễn Vũ Thiên | Kim | 08/08/2005 | 23DM2 | ||||
| 4 | 23IT139 | Trần Văn | Lâm | 18/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 5 | 23DM048 | Nguyễn Lê Kiều | Lan | 15/03/2005 | 23DM1 | ||||
| 6 | 23EL052 | Bùi Thị Mỹ | Lệ | 14/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 7 | 23IT140 | Phan Thị Mỹ | Lệ | 28/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 8 | 23BA030 | Phạm Thị Thùy | Linh | 12/06/2005 | 23BA | ||||
| 9 | 23DM059 | Nguyễn Thị Kim | Loan | 20/04/2005 | 23GBA | ||||
| 10 | 23DM061 | Nguyễn Thị Cẩm | Ly | 06/04/2005 | 23DM1 | ||||
| 11 | 23BA035 | Đặng Ngọc | Mừng | 25/03/2005 | 23BA | ||||
| 12 | 23ET029 | Lê Thị Thu | Ngân | 09/02/2005 | 23ET | ||||
| 13 | 23DM079 | Ngô Thị | Nhi | 27/11/2005 | 23DM1 | ||||
| 14 | 23EF030 | Nguyễn Thị Phương | Nhi | 05/09/2005 | 23EF | ||||
| 15 | 23EL087 | Trương Thị Tuyết | Nhung | 01/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 16 | 23DM089 | Lê Thị Kim | Nữ | 17/08/2005 | 23DM2 | ||||
| 17 | 23IT206 | Hoàng Anh | Phi | 26/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 18 | 23IT211 | Trần Thanh | Phong | 30/09/2005 | 23JIT | ||||
| 19 | 23DM093 | Lê Bá | Phước | 06/06/2005 | 23DM2 | ||||
| 20 | 23DM096 | Đinh Thị | Phượng | 02/09/2005 | 23DM2 | ||||
| 21 | 23EF032 | Nguyễn Ái Uyên | Phương | 10/11/2005 | 23EF | ||||
| 22 | 23DM094 | Nguyễn Uyên | Phương | 10/03/2005 | 23DM2 | ||||
| 23 | 23DM104 | Huỳnh Lê Trúc | Quỳnh | 13/08/2005 | 23DM1 | ||||
| 24 | 23DM107 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | 26/11/2005 | 23DM2 | ||||
| 25 | 22DA065 | VŨ ĐỨC | TÀI | 06/06/2004 | 22DA | ||||
| 26 | 23IT253 | Bùi Thị Lệ | Thắm | 10/10/2005 | 23JIT | ||||
| 27 | 23IT250 | Nguyễn Viết Trường | Thành | 24/04/2005 | 23GIT | ||||