| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2022-2023 | Ngày thi: 13/08/2026 |
| Tên lớp học phần: Giải tích 1 (7) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A101 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 22IT.B001 | ĐỖ VĂN | AN | 02/06/2004 | 22IRB | ||||
| 2 | 23IT.EB001 | Võ Nguyễn Hoàng | An | 01/10/2005 | 23GITB | ||||
| 3 | 23NS003 | Đỗ Văn Thắng | Anh | 29/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 4 | 24ITE006 | NGUYỄN THẾ | ANH | 14/04/2006 | 24GITe | ||||
| 5 | 23IT.B005 | Phan Quốc | Anh | 25/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 6 | 23DA003 | Trịnh Quang | Anh | 05/07/2005 | 23DA | ||||
| 7 | 24ITE009 | VÕ QUỐC | ANH | 19/10/2006 | 24GITe | ||||
| 8 | 24IT017 | TRẦN VĂN | BẰNG | 18/11/2006 | 24GT | ||||
| 9 | 24ITE011 | HỒ TẤN | BẢO | 31/05/2006 | 24GITe | ||||
| 10 | 23CE003 | Huỳnh Gia | Bảo | 03/04/2005 | 23ES | ||||
| 11 | 23NS008 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 03/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 12 | 24ITE017 | TRẦN THỊ | BÍCH | 03/07/2006 | 24ITe | ||||
| 13 | 24IT027 | TRẦN QUANG | BÌNH | 01/02/2006 | 24JIT | ||||
| 14 | 23AI006 | Đinh Quang | Dũng | 12/03/2005 | 23AI | ||||
| 15 | 24IT047 | HUỲNH NGỌC | DUY | 02/01/2005 | 24GIT1 | ||||
| 16 | 23IT037 | Nguyễn Đình | Duy | 12/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 17 | 23IT.B041 | Lê Trần Bảo | Đăng | 06/12/2005 | 23SE5 | ||||
| 18 | 23NS015 | Hồ Quang | Đạt | 22/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 19 | 23IT.B037 | Hoàng Văn | Đạt | 27/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 20 | 23IT051 | Nguyễn Tiến | Đạt | 09/08/2005 | 23GIT | ||||
| 21 | 23IT054 | Trương Công Tiến | Đạt | 14/02/2004 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT.B051 | Phạm Thị Xuân | Hằng | 09/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 23 | 24IT055 | PHAN THỊ | HẬU | 11/06/2006 | 24SE2 | ||||
| 24 | 23IT074 | Phạm Thị Thanh | Hiền | 13/01/2005 | 23GIT | ||||
| 25 | 22AD015 | LÊ VĂN | HIẾU | 05/01/2004 | 22AD | ||||
| 26 | 24IT066 | NGUYỄN TRỌNG | HIẾU | 15/11/2006 | 24GIT1 | ||||
| 27 | 23CE024 | Lê Bảo | Hoàng | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 28 | 23IT.B067 | Trần Công | Hoàng | 27/08/2005 | 23MC | ||||
| 29 | 23NS043 | Phạm Tuấn | Hưng | 24/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 30 | 24IT093 | NGUYỄN MINH | HUY | 26/05/2006 | 24GIT1 | ||||
| 31 | 23IT.B082 | Phạm Ngọc Quốc | Huy | 13/08/2005 | 23GITB | ||||
| 32 | 23IT109 | Trần Quang | Huy | 25/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 33 | 24ITE046 | NGUYỄN TUẤN | KHÁNH | 22/05/2006 | 24GITe | ||||
| 34 | 22NS030 | NGUYỄN ANH | KIỆT | 24/08/2004 | 22NS | ||||
| 35 | 24ITB092 | HUỲNH HOÀNG | LÂM | 20/04/2005 | 24SE4 | ||||
| 36 | 23IT.B108 | Trần Thị Thu | Lam | 05/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 37 | 24IT136 | MAI HƯƠNG | LAN | 08/09/2006 | 24SE1 | ||||