| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2023-2024 | Ngày thi: 13/08/2026 |
| Tên lớp học phần: Giải tích 1 (7) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A103 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B114 | Hoàng Thị Diệu | Linh | 10/03/2005 | 23SE4 | ||||
| 2 | 24ITB100 | NGUYỄN DUY | LỘC | 19/02/2006 | 24SE4 | ||||
| 3 | 23IT.B120 | Nguyễn Thanh | Long | 09/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 4 | 23IT.B122 | Phạm Ngọc | Long | 26/11/2005 | 23SE4 | ||||
| 5 | 23IT.B133 | Nguyễn Thị Bình | Minh | 26/11/2005 | 23SE4 | ||||
| 6 | 25ITE038 | TRẦN GIA | MINH | 19/01/2007 | 25ITe | ||||
| 7 | 23IT.B138 | Nguyễn Đức Minh | Nghĩa | 06/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 8 | 23IT198 | Huỳnh Đức | Nhật | 12/03/2005 | 23MC | ||||
| 9 | 23NS071 | Nguyễn Trọng | Nhật | 02/02/2005 | 23NS1 | ||||
| 10 | 23IT.B154 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 01/03/2005 | 23GITB | ||||
| 11 | 23IT.B157 | Hồ Thị Hồng | Nhung | 23/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 12 | 23IT.EB074 | Nguyễn Đức | Phúc | 16/12/2005 | 23ITe2 | ||||
| 13 | 24IT207 | NGUYỄN VĂN | PHÚC | 05/04/2006 | 24JIT | ||||
| 14 | 24ITB154 | TRẦN XUÂN | PHÚC | 15/10/2006 | 24SE5 | ||||
| 15 | 24IT216 | NGUYỄN MẠNH | QUÂN | 21/03/2006 | 24GT | ||||
| 16 | 24ITE080 | TRẦN LÊ ANH | QUỐC | 15/11/2006 | 24GITe | ||||
| 17 | 22CE070 | PHAN LÊ | SANG | 04/06/2003 | 22IC | ||||
| 18 | 23AI045 | Võ | Sơn | 17/01/2005 | 23AI | ||||
| 19 | 24ITE091 | CAO THÀNH | TÀI | 09/05/2005 | 24GITe | ||||
| 20 | 24ITE097 | PHẠM XUÂN | THẮNG | 04/09/2006 | 24GITe | ||||
| 21 | 23IT.EB103 | Trà Anh | Thơ | 08/11/2005 | 23JIT | ||||
| 22 | 23CE.B022 | Phạm Võ Minh | Tiến | 17/06/2005 | 23ES | ||||
| 23 | 23IT287 | Trần Kim Bá | Triều | 13/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 24 | 24IT286 | NGUYỄN NHƯ HOÀI | TRINH | 19/01/2006 | 24SE2 | ||||
| 25 | 24IT287 | LÊ KHÁNH | TRỌNG | 03/08/2006 | 24SE2 | ||||
| 26 | 24IT288 | TRẦN LÊ QUANG | TRỌNG | 07/02/2006 | 24SE2 | ||||
| 27 | 23CE083 | Dương Thanh | Trường | 29/10/2005 | 23IC | ||||
| 28 | 24IC060 | NGUYỄN QUANG | TRƯỜNG | 01/06/2006 | 24GIC | ||||
| 29 | 24IT291 | VĂN NGUYỄN XUÂN | TRƯỜNG | 22/07/2006 | 24JIT | ||||
| 30 | 22NS078 | HOÀNG NGỌC | TÚ | 12/03/2004 | 22NS | ||||
| 31 | 24IT312 | LÊ VĂN | VŨ | 06/11/2006 | 24SE3 | ||||
| 32 | 23NS101 | Nguyễn Quang | Vương | 25/02/2005 | 23NS1 | ||||
| 33 | 24ITB235 | NGUYỄN THÀNH | VƯƠNG | 22/06/2006 | 24GIT2 | ||||
| 34 | 23AI057 | Phạm Kim | Vương | 23/08/2005 | 23AI | ||||
| 35 | 23NS103 | Biện Phương | Vy | 10/08/2005 | 23NS1 | ||||
| 36 | 23IT.B253 | Trần Lê Thị Lệ | Vy | 11/01/2005 | 23MC | ||||