| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 3 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 13/08/2026 |
| Tên lớp học phần: Trí tuệ nhân tạo (1) | Giờ thi: 15h00 Phòng thi: K.A103 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 24ITB123 | NGUYỄN THỊ KIM | NGÂN | 09/11/2006 | 24JIT | ||||
| 2 | 23DA042 | Trương Thị | Ngân | 17/01/2005 | 23DA | ||||
| 3 | 23DA044 | Đoàn Thảo | Nguyên | 04/03/2005 | 23DA | ||||
| 4 | 23DA046 | Trịnh Minh | Nguyên | 30/03/2005 | 23DA | ||||
| 5 | 23DA047 | Lê Thị Minh | Nguyệt | 01/02/2005 | 23DA | ||||
| 6 | 24ITB130 | TRẦN THỊ ÁNH | NGUYỆT | 19/12/2006 | 24SE6 | ||||
| 7 | 23IT189 | Nguyễn Hữu | Nhân | 26/07/2005 | 23GIT | ||||
| 8 | 23DA050 | Doãn Phan Quỳnh | Như | 23/07/2005 | 23DA | ||||
| 9 | 24IT196 | NGUYỄN VŨ HẢI | NHƯ | 26/11/2006 | 24JIT | ||||
| 10 | 24ITB142 | LÊ THỊ HỒNG | NHUNG | 04/10/2006 | 24JIT | ||||
| 11 | 23NS074 | Đinh Thị Cẩm | Phin | 24/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 12 | 23IT209 | Ngô Nhật | Phong | 07/11/2005 | 23GIT | ||||
| 13 | 23IT214 | Mai Dũng | Phúc | 09/07/2005 | 23MC | ||||
| 14 | 23DA054 | Lê Văn | Quyết | 25/01/2005 | 23DA | ||||
| 15 | 23DA055 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 25/08/2005 | 23DA | ||||
| 16 | 23DA057 | Đỗ Thị Ngọc | Sương | 09/07/2005 | 23DA | ||||
| 17 | 23DA059 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 10/04/2005 | 23DA | ||||
| 18 | 23IT.EB102 | Nguyễn Võ Phước | Thịnh | 10/12/2005 | 23ITe2 | ||||
| 19 | 23IT265 | Nguyễn Xuân | Thọ | 24/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 20 | 23IT267 | Lê Văn Minh | Thuận | 19/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 21 | 23IT271 | Bùi Thị Minh | Thương | 21/06/2003 | 23DA | ||||
| 22 | 23DA060 | Võ Hòa | Thương | 23/11/2005 | 23DA | ||||
| 23 | 23DA061 | Hồ Thị Thủy | Tiên | 21/07/2005 | 23DA | ||||
| 24 | 23DA062 | Tăng Thùy | Tiên | 16/04/2005 | 23DA | ||||
| 25 | 23IT.EB108 | Trần Phan Minh | Tiến | 06/01/2005 | 23JIT | ||||
| 26 | 23IT276 | Đặng Phước | Tín | 02/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 27 | 23DA065 | Huỳnh Ngọc Bảo | Trâm | 20/01/2005 | 23DA | ||||
| 28 | 23DA066 | Hồ Thị Thùy | Trang | 05/07/2005 | 23DA | ||||
| 29 | 23IT280 | Huỳnh Thị Đài | Trang | 20/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 30 | 23IT287 | Trần Kim Bá | Triều | 13/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 31 | 24ITB223 | HỒ THỊ THANH | TUYỀN | 16/11/2006 | 24SE4 | ||||
| 32 | 24ITB224 | NGUYỄN ĐỖ THỊ KIM | TUYỀN | 29/03/2006 | 24JIT | ||||
| 33 | 23DA070 | Nguyễn Chí | Vỹ | 11/12/2005 | 23DA | ||||
| 34 | 23DA071 | Lê Thị Như | Ý | 04/04/2005 | 23DA | ||||