| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 13/08/2026 |
| Tên lớp học phần: Vật lý (1) | Giờ thi: 15h00 Phòng thi: K.A105 (P. tiếng Hàn) |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 24IT003 | DƯƠNG THỊ NGỌC | ÁNH | 10/05/2005 | 24JIT | ||||
| 2 | 23CE002 | Nguyễn Hoàng | Anh | 22/10/2005 | 23IC | ||||
| 3 | 23AI002 | Kim Thiên | Bảo | 15/01/2005 | 23AI | ||||
| 4 | 25NS005 | NGUYỄN TRẦN THIÊN | BẢO | 25/08/2007 | 25NS | ||||
| 5 | 21IT007 | NGUYỄN ĐẠI | CƯỜNG | 10/06/2002 | 21GIT | ||||
| 6 | 23AI006 | Đinh Quang | Dũng | 12/03/2005 | 23AI | ||||
| 7 | 21IT063 | LÊ THÀNH | ĐẠT | 07/06/2003 | 21SE1 | ||||
| 8 | 22CE.B006 | NGUYỄN DUY | ĐẠT | 09/04/2004 | 22ES | ||||
| 9 | 23IT.B039 | Nguyễn Như | Đạt | 03/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 10 | 24ITB249 | TRẦN TIẾN | ĐẠT | 07/04/2006 | 24GIT2 | ||||
| 11 | 22AD013 | TRẦN MINH | HẢI | 03/07/2004 | 22AD | ||||
| 12 | 23IT087 | Nguyễn Quốc | Hoàng | 10/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 13 | 23IT091 | Nguyễn Văn | Hội | 24/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 14 | 24AI021 | TRẦN KHÁNH | HUẤN | 17/01/2006 | 24AI | ||||
| 15 | 24IT085 | CHU NGUYỄN QUỐC | HƯNG | 11/02/2006 | 24SE1 | ||||
| 16 | 23IT105 | Nguyễn Quang | Huy | 12/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 17 | 23IT109 | Trần Quang | Huy | 25/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 18 | 23IT.B097 | Hồ Nguyên | Khánh | 18/07/2005 | 23MC | ||||
| 19 | 24IT113 | TRẦN ĐĂNG QUỐC | KHÁNH | 02/09/2006 | 24SE2 | ||||
| 20 | 23IT.B108 | Trần Thị Thu | Lam | 05/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 21 | 24IT136 | MAI HƯƠNG | LAN | 08/09/2006 | 24SE1 | ||||
| 22 | 24ITB103 | TRẦN NHẬT | LONG | 28/12/2006 | 24GIT2 | ||||
| 23 | 24IT161 | LÊ ĐỨC BẢO | MINH | 01/10/2006 | 24SE3 | ||||
| 24 | 24IT169 | VÕ VĂN | NAM | 26/10/2006 | 24SE3 | ||||
| 25 | 23IT.B136 | Hoàng Trọng | Năng | 20/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 26 | 21CE035 | PHÙNG ĐỨC | NGHĨA | 30/09/2003 | 21CE1 | ||||
| 27 | 25IT124 | HOÀNG THỊ KHÁNH | NGUYÊN | 28/10/2007 | 25GIT1 | ||||