STT | Nội dung | Ngày dạy | Tình hình vắng nghỉ |
---|---|---|---|
Buổi 1 | Exercises+ U7 | 2025-02-13 04:01:34 | SV vắng: 0 |
Buổi 2 | Unit7A+B | 2025-02-20 03:55:47 | SV vắng:
6 - NGÔ QUANG DŨNG - Mã SV: 24ITB030 - Lê Quang Đức - Mã SV: 23IT.EB022 - Lê Hải Hà - Mã SV: 20IT094 - PHẠM LÊ NHẬT HOÀNG - Mã SV: 24CE026 - TÔN NỮ BẢO NGỌC - Mã SV: 24DM066 - PHẠM ANH QUỐC - Mã SV: 24CE058 |
Buổi 3 | Unit7C | 2025-02-27 03:58:11 | SV vắng:
6 - NGÔ QUANG DŨNG - Mã SV: 24ITB030 - Lê Quang Đức - Mã SV: 23IT.EB022 - Lê Hải Hà - Mã SV: 20IT094 - PHẠM ANH QUỐC - Mã SV: 24CE058 - NGUYỄN ĐAN THY - Mã SV: 24EL088 - NGUYỄN TUẤN VŨ - Mã SV: 24ITB233 |
Buổi 4 | Unit7D+E | 2025-03-13 03:56:15 | SV vắng:
6 - NGUYỄN TIẾN ANH - Mã SV: 24ITB011 - NGÔ QUANG DŨNG - Mã SV: 24ITB030 - Lê Quang Đức - Mã SV: 23IT.EB022 - Lê Hải Hà - Mã SV: 20IT094 - NGUYỄN ĐĂNG NHÂN - Mã SV: 24ITB135 - HOÀNG VĂN CHÍ TÂM - Mã SV: 24ITB171 |
Buổi 5 | Unit8B+C | 2025-03-27 04:01:28 | SV vắng:
7 - PHẠM LÊ NHẬT HOÀNG - Mã SV: 24CE026 - Lê Quang Đức - Mã SV: 23IT.EB022 - Lê Hải Hà - Mã SV: 20IT094 - LÊ THỊ THANH NHÃ - Mã SV: 24DM070 - NGUYỄN ĐĂNG NHÂN - Mã SV: 24ITB135 - HOÀNG VĂN CHÍ TÂM - Mã SV: 24ITB171 - LÊ TRẦN NGỌC NỮ - Mã SV: 24BA043 |
Buổi 6 | Unit8D+E | 2025-04-03 04:03:19 | SV vắng:
4 - TRẦN THANH ĐẠT - Mã SV: 24ITB248 - Lê Quang Đức - Mã SV: 23IT.EB022 - Lê Hải Hà - Mã SV: 20IT094 - LÊ TRẦN NGỌC NỮ - Mã SV: 24BA043 |
Buổi | Nội dung |
---|---|
1 | UNIT 9: JOURNEYS. 9.1. Vocabulary and listening: Transport |
2 | 9.2. Grammar: Present perfect: Affirmative |
3 | 9.3.Culture: People on the move |
4 | 9.4. Grammar: Present perfect: negative and interrogative |
5 | 9.5. Reading: Alone on the water. 9.6. Everyday English: Buying a train ticket |
6 | 9.7. Writing: An e-mail. * Practice test |
7 | Kiểm tra giữa kỳ |
8 | Unit 10: JUST THE JOB 10.1.Vocabulary and listening: Jobs and work |
9 | 10.2.Gramm ar: going to |
10 | 10.3. Culture: Jobs for teenagers |
11 | 10.4. Grammar: Will |
12 | 10.5. Reading : A year abroad |
13 | 10.6. Everyday English: Giving advice |
14 | 10.7. Writing: An application letter. |
15 | Revision |
STT | Tên lớp HP | Giảng viên | Tiến độ dạy | Chi tiết |
---|---|---|---|---|
1 | Tiếng Anh 2 (1) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 6 / 11 buổi | |
2 | Tiếng Anh 2 (10) |
ThS Hồ Phạm Xuân Phương |
Đã dạy 0 / 15 buổi | |
3 | Tiếng Anh 2 (11) |
ThS Hồ Phạm Xuân Phương |
Đã dạy 0 / 8 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi |
|
4 | Tiếng Anh 2 (12) |
ThS Hồ Phạm Xuân Phương |
Đã dạy 0 / 8 buổi | |
5 | Tiếng Anh 2 (13) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 5 / 11 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi |
|
6 | Tiếng Anh 2 (14) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 5 / 11 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi |
|
7 | Tiếng Anh 2 (15) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 4 / 11 buổi | |
8 | Tiếng Anh 2 (16) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 4 / 11 buổi | |
9 | Tiếng Anh 2 (17) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 7 / 11 buổi | |
10 | Tiếng Anh 2 (18) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 7 / 11 buổi | |
11 | Tiếng Anh 2 (19) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 7 / 11 buổi | |
12 | Tiếng Anh 2 (2) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 6 / 11 buổi | |
13 | Tiếng Anh 2 (20) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 7 / 11 buổi | |
14 | Tiếng Anh 2 (21) |
|
Đã dạy 0 / 1 buổi | |
15 | Tiếng Anh 2 (22) |
TS Nguyễn Thị Thu Hướng |
Đã dạy 0 / 8 buổi | |
16 | Tiếng Anh 2 (3) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 5 / 11 buổi | |
17 | Tiếng Anh 2 (4) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 5 / 11 buổi | |
18 | Tiếng Anh 2 (5) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 8 / 8 buổi | |
19 | Tiếng Anh 2 (6) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 8 / 8 buổi | |
20 | Tiếng Anh 2 (7) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 8 / 8 buổi | |
21 | Tiếng Anh 2 (8) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 8 / 8 buổi | |
22 | Tiếng Anh 2 (9) |
ThS Hồ Phạm Xuân Phương |
Đã dạy 0 / 15 buổi |