STT | Nội dung | Ngày dạy | Tình hình vắng nghỉ |
---|---|---|---|
Buổi 1 | Unit 7a Animal journeys and grammar Comparative adjectives | 2025-02-14 02:11:07 | SV vắng:
6 - HUỲNH TUẤN ANH - Mã SV: 24ITE004 - LÊ TRẦN TUẤN ANH - Mã SV: 24ITB008 - PHAN VĂN ĐIỂU - Mã SV: 24CEB025 - PHAN CÔNG HIẾU - Mã SV: 24CE024 - TRẦN NGỌC HƯNG - Mã SV: 24CEB006 - TRẦN THỊ MỸ PHÚC - Mã SV: 24EF025 |
Buổi 2 | Unit 7b Vocabulary ways of travelling + 7c Visit Columbia! | 2025-02-21 02:07:12 | SV vắng:
3 - LƯƠNG GIA HUY - Mã SV: 24IT091 - NGUYỄN VĂN NHÂN - Mã SV: 24ITE068 - LÊ NGUYỄN NGỌC SANG - Mã SV: 24ITE087 |
Buổi 3 | Unit 7 c Visit Colombia and 7d Travel money | 2025-02-28 02:11:13 | SV vắng:
1 - TRẦN NGỌC HƯNG - Mã SV: 24CEB006 |
Buổi 4 | Unit 7e The end of the road and Review | 2025-03-07 02:19:13 | SV vắng:
7 - HUỲNH TUẤN ANH - Mã SV: 24ITE004 - HUỲNH LÊ TRƯỜNG CHINH - Mã SV: 24ITE022 - NGUYỄN MINH ĐẠT - Mã SV: 24EL121 - PHAN CÔNG HIẾU - Mã SV: 24CE024 - TRẦN NGỌC HƯNG - Mã SV: 24CEB006 - TRẦN THỊ MỸ PHÚC - Mã SV: 24EF025 - ĐẶNG HOÀNG SƠN - Mã SV: 24BA053 |
Buổi 5 | Unit 8a Global fashions and 8b People at festivals, Vocabulary face and body | 2025-03-14 02:11:17 | SV vắng:
7 - HUỲNH TUẤN ANH - Mã SV: 24ITE004 - LÊ TRẦN TUẤN ANH - Mã SV: 24ITB008 - TRẦN NGỌC HƯNG - Mã SV: 24CEB006 - LƯƠNG GIA HUY - Mã SV: 24IT091 - VÕ SỸ KHÔI - Mã SV: 24ITB083 - PHAN VĂN NAM - Mã SV: 24ITE065 - LÊ NGUYỄN NGỌC SANG - Mã SV: 24ITE087 |
Buổi 6 | Unit 8b and 8c | 2025-03-21 02:45:04 | SV vắng:
6 - LÊ TRẦN TUẤN ANH - Mã SV: 24ITB008 - PHAN CÔNG HIẾU - Mã SV: 24CE024 - TRẦN NGỌC HƯNG - Mã SV: 24CEB006 - LƯƠNG GIA HUY - Mã SV: 24IT091 - HOÀNG ĐÌNH NGHĨA - Mã SV: 24IT174 - TRẦN THỊ MỸ PHÚC - Mã SV: 24EF025 |
Buổi 7 | Unit 8c Pink and blue and 8 d The photos of Reinier | 2025-03-28 02:22:23 | SV vắng:
5 - LÊ TRẦN TUẤN ANH - Mã SV: 24ITB008 - PHAN VĂN ĐIỂU - Mã SV: 24CEB025 - PHAN CÔNG HIẾU - Mã SV: 24CE024 - ĐINH THỊ THÚY LANH - Mã SV: 24MT012 - PHAN VĂN NAM - Mã SV: 24ITE065 |
Buổi | Nội dung |
---|---|
1 | UNIT 9: JOURNEYS. 9.1. Vocabulary and listening: Transport |
2 | 9.2. Grammar: Present perfect: Affirmative |
3 | 9.3.Culture: People on the move |
4 | 9.4. Grammar: Present perfect: negative and interrogative |
5 | 9.5. Reading: Alone on the water. 9.6. Everyday English: Buying a train ticket |
6 | 9.7. Writing: An e-mail. * Practice test |
7 | Kiểm tra giữa kỳ |
8 | Unit 10: JUST THE JOB 10.1.Vocabulary and listening: Jobs and work |
9 | 10.2.Gramm ar: going to |
10 | 10.3. Culture: Jobs for teenagers |
11 | 10.4. Grammar: Will |
12 | 10.5. Reading : A year abroad |
13 | 10.6. Everyday English: Giving advice |
14 | 10.7. Writing: An application letter. |
15 | Revision |
STT | Tên lớp HP | Giảng viên | Tiến độ dạy | Chi tiết |
---|---|---|---|---|
1 | Tiếng Anh 2 (1) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 6 / 11 buổi | |
2 | Tiếng Anh 2 (10) |
ThS Hồ Phạm Xuân Phương |
Đã dạy 0 / 15 buổi | |
3 | Tiếng Anh 2 (11) |
ThS Hồ Phạm Xuân Phương |
Đã dạy 0 / 8 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi |
|
4 | Tiếng Anh 2 (12) |
ThS Hồ Phạm Xuân Phương |
Đã dạy 0 / 8 buổi | |
5 | Tiếng Anh 2 (13) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 5 / 11 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi |
|
6 | Tiếng Anh 2 (14) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 5 / 11 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi |
|
7 | Tiếng Anh 2 (15) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 4 / 11 buổi | |
8 | Tiếng Anh 2 (16) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 4 / 11 buổi | |
9 | Tiếng Anh 2 (17) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 7 / 11 buổi | |
10 | Tiếng Anh 2 (18) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 7 / 11 buổi | |
11 | Tiếng Anh 2 (19) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 7 / 11 buổi | |
12 | Tiếng Anh 2 (2) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 6 / 11 buổi | |
13 | Tiếng Anh 2 (20) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 7 / 11 buổi | |
14 | Tiếng Anh 2 (21) |
|
Đã dạy 0 / 1 buổi | |
15 | Tiếng Anh 2 (22) |
TS Nguyễn Thị Thu Hướng |
Đã dạy 0 / 8 buổi | |
16 | Tiếng Anh 2 (3) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 5 / 11 buổi | |
17 | Tiếng Anh 2 (4) |
ThS Lê Xuân Việt Hương |
Đã dạy 5 / 11 buổi | |
18 | Tiếng Anh 2 (5) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 8 / 8 buổi | |
19 | Tiếng Anh 2 (6) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 8 / 8 buổi | |
20 | Tiếng Anh 2 (7) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 8 / 8 buổi | |
21 | Tiếng Anh 2 (8) |
ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh |
Đã dạy 8 / 8 buổi | |
22 | Tiếng Anh 2 (9) |
ThS Hồ Phạm Xuân Phương |
Đã dạy 0 / 15 buổi |