Trọng số Tiếng Anh 2 (18): Chuyên cần 0.2  Giữa kỳ 0.3  Cuối kỳ 0.5  
Nội dung đã giảng dạy lớp học phần Tiếng Anh 2 (18)

STT Nội dung Ngày dạy Tình hình vắng nghỉ
Buổi 1 Unit 7a Animal journeys and grammar Comparative adjectives 2025-02-14 02:11:07 SV vắng: 6
- HUỲNH TUẤN ANH - Mã SV: 24ITE004
- LÊ TRẦN TUẤN ANH - Mã SV: 24ITB008
- PHAN VĂN ĐIỂU - Mã SV: 24CEB025
- PHAN CÔNG HIẾU - Mã SV: 24CE024
- TRẦN NGỌC HƯNG - Mã SV: 24CEB006
- TRẦN THỊ MỸ PHÚC - Mã SV: 24EF025
Buổi 2 Unit 7b Vocabulary ways of travelling + 7c Visit Columbia! 2025-02-21 02:07:12 SV vắng: 3
- LƯƠNG GIA HUY - Mã SV: 24IT091
- NGUYỄN VĂN NHÂN - Mã SV: 24ITE068
- LÊ NGUYỄN NGỌC SANG - Mã SV: 24ITE087
Buổi 3 Unit 7 c Visit Colombia and 7d Travel money 2025-02-28 02:11:13 SV vắng: 1
- TRẦN NGỌC HƯNG - Mã SV: 24CEB006
Buổi 4 Unit 7e The end of the road and Review 2025-03-07 02:19:13 SV vắng: 7
- HUỲNH TUẤN ANH - Mã SV: 24ITE004
- HUỲNH LÊ TRƯỜNG CHINH - Mã SV: 24ITE022
- NGUYỄN MINH ĐẠT - Mã SV: 24EL121
- PHAN CÔNG HIẾU - Mã SV: 24CE024
- TRẦN NGỌC HƯNG - Mã SV: 24CEB006
- TRẦN THỊ MỸ PHÚC - Mã SV: 24EF025
- ĐẶNG HOÀNG SƠN - Mã SV: 24BA053
Buổi 5 Unit 8a Global fashions and 8b People at festivals, Vocabulary face and body 2025-03-14 02:11:17 SV vắng: 7
- HUỲNH TUẤN ANH - Mã SV: 24ITE004
- LÊ TRẦN TUẤN ANH - Mã SV: 24ITB008
- TRẦN NGỌC HƯNG - Mã SV: 24CEB006
- LƯƠNG GIA HUY - Mã SV: 24IT091
- VÕ SỸ KHÔI - Mã SV: 24ITB083
- PHAN VĂN NAM - Mã SV: 24ITE065
- LÊ NGUYỄN NGỌC SANG - Mã SV: 24ITE087
Buổi 6 Unit 8b and 8c 2025-03-21 02:45:04 SV vắng: 6
- LÊ TRẦN TUẤN ANH - Mã SV: 24ITB008
- PHAN CÔNG HIẾU - Mã SV: 24CE024
- TRẦN NGỌC HƯNG - Mã SV: 24CEB006
- LƯƠNG GIA HUY - Mã SV: 24IT091
- HOÀNG ĐÌNH NGHĨA - Mã SV: 24IT174
- TRẦN THỊ MỸ PHÚC - Mã SV: 24EF025
Buổi 7 Unit 8c Pink and blue and 8 d The photos of Reinier 2025-03-28 02:22:23 SV vắng: 5
- LÊ TRẦN TUẤN ANH - Mã SV: 24ITB008
- PHAN VĂN ĐIỂU - Mã SV: 24CEB025
- PHAN CÔNG HIẾU - Mã SV: 24CE024
- ĐINH THỊ THÚY LANH - Mã SV: 24MT012
- PHAN VĂN NAM - Mã SV: 24ITE065
Lịch trình giảng dạy của học phần Tiếng Anh 2

Buổi Nội dung
1 UNIT 9: JOURNEYS. 9.1. Vocabulary and listening: Transport
2 9.2. Grammar: Present perfect: Affirmative
3 9.3.Culture: People on the move
4 9.4. Grammar: Present perfect: negative and interrogative
5 9.5. Reading: Alone on the water. 9.6. Everyday English: Buying a train ticket
6 9.7. Writing: An e-mail. * Practice test
7 Kiểm tra giữa kỳ
8 Unit 10: JUST THE JOB 10.1.Vocabulary and listening: Jobs and work
9 10.2.Gramm ar: going to
10 10.3. Culture: Jobs for teenagers
11 10.4. Grammar: Will
12 10.5. Reading : A year abroad
13 10.6. Everyday English: Giving advice
14 10.7. Writing: An application letter.
15 Revision
Tiến độ giảng dạy các GV khác của học phần này

STT Tên lớp HP Giảng viên Tiến độ dạy Chi tiết
1 Tiếng Anh 2 (1) ThS Lê Xuân Việt Hương
Đã dạy 6 / 11 buổi
2 Tiếng Anh 2 (10) ThS Hồ Phạm Xuân Phương
Đã dạy 0 / 15 buổi
3 Tiếng Anh 2 (11) ThS Hồ Phạm Xuân Phương
Đã dạy 0 / 8 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi
4 Tiếng Anh 2 (12) ThS Hồ Phạm Xuân Phương
Đã dạy 0 / 8 buổi
5 Tiếng Anh 2 (13) ThS Lê Xuân Việt Hương
Đã dạy 5 / 11 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi
6 Tiếng Anh 2 (14) ThS Lê Xuân Việt Hương
Đã dạy 5 / 11 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi
7 Tiếng Anh 2 (15) ThS Lê Xuân Việt Hương
Đã dạy 4 / 11 buổi
8 Tiếng Anh 2 (16) ThS Lê Xuân Việt Hương
Đã dạy 4 / 11 buổi
9 Tiếng Anh 2 (17) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 7 / 11 buổi
10 Tiếng Anh 2 (18) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 7 / 11 buổi
11 Tiếng Anh 2 (19) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 7 / 11 buổi
12 Tiếng Anh 2 (2) ThS Lê Xuân Việt Hương
Đã dạy 6 / 11 buổi
13 Tiếng Anh 2 (20) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 7 / 11 buổi
14 Tiếng Anh 2 (21)
Đã dạy 0 / 1 buổi
15 Tiếng Anh 2 (22) TS Nguyễn Thị Thu Hướng
Đã dạy 0 / 8 buổi
16 Tiếng Anh 2 (3) ThS Lê Xuân Việt Hương
Đã dạy 5 / 11 buổi
17 Tiếng Anh 2 (4) ThS Lê Xuân Việt Hương
Đã dạy 5 / 11 buổi
18 Tiếng Anh 2 (5) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 8 / 8 buổi
19 Tiếng Anh 2 (6) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 8 / 8 buổi
20 Tiếng Anh 2 (7) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 8 / 8 buổi
21 Tiếng Anh 2 (8) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 8 / 8 buổi
22 Tiếng Anh 2 (9) ThS Hồ Phạm Xuân Phương
Đã dạy 0 / 15 buổi