STT | Nội dung | Ngày dạy | Tình hình vắng nghỉ |
---|---|---|---|
Buổi 1 | Unit9 | 2025-01-15 01:28:33 | SV vắng:
7 - TRẦN HUY HOÀNG - Mã SV: 22IT102 - VÕ VĂN NAM - Mã SV: 21IT683 - Nguyễn Thái Nguyên - Mã SV: 23IT.B142 - Trần Hữu Thảo - Mã SV: 23EL112 - ĐÀO DƯƠNG TRUNG - Mã SV: 22IT.B226 - Võ Văn Việt - Mã SV: 20IT527 - Lê Thị Vy - Mã SV: 23NS104 |
Buổi 2 | Unit9(con) | 2025-01-17 00:32:43 | SV vắng: 0 |
Buổi 3 | Unit9 (con) | 2025-02-05 00:33:33 | SV vắng:
27 - Mai Tiến Dũng - Mã SV: 23BA006 - Trương Huỳnh Đạt - Mã SV: 23IT.B040 - Nguyễn Thị Ngọc Hằng - Mã SV: 23EL031 - Phạm Thị Xuân Hằng - Mã SV: 23IT.B051 - Lê Thị Thúy Hoa - Mã SV: 23BA013 - Đinh Thị Ánh Hoài - Mã SV: 23EL042 - Nguyễn Thị Huy Hoàng - Mã SV: 23BA016 - TRẦN HUY HOÀNG - Mã SV: 22IT102 - Cao Thị Diệu Linh - Mã SV: 23DM051 - Nguyễn Thị Kim Linh - Mã SV: 23EL053 - Trần Thị Ngọc Linh - Mã SV: 23EL054 - Ngô Thị Mỹ Lợi - Mã SV: 23BA032 - Phạm Ngọc Long - Mã SV: 23IT.B122 - Văn Công Mạnh - Mã SV: 23IT160 - VÕ VĂN NAM - Mã SV: 21IT683 - Ngô Thế Nhật - Mã SV: 23IT.B149 - Lê Thị Thùy Nhi - Mã SV: 23EL077 - Phạm Thị Nhựt - Mã SV: 23DM088 - Lê Anh Quân - Mã SV: 23CE059 - Hoàng Tấn Tài - Mã SV: 23IT.B192 - Trần Hữu Thảo - Mã SV: 23EL112 - ĐÀO DƯƠNG TRUNG - Mã SV: 22IT.B226 - Phan Nguyễn Nhật Trường - Mã SV: 23IT291 - Nguyễn Thị Thúy Vi - Mã SV: 23BA071 - Võ Văn Việt - Mã SV: 20IT527 - Lê Thị Vy - Mã SV: 23NS104 - Bùi Đức Thắng - Mã SV: 23EF040 |
Buổi 4 | Unit9(con) | 2025-02-12 01:16:13 | SV vắng:
4 - TRẦN HUY HOÀNG - Mã SV: 22IT102 - Huỳnh Văn Huy - Mã SV: 23IT100 - Trần Hồng Sơn - Mã SV: 23IT238 - Hoàng Tấn Tài - Mã SV: 23IT.B192 |
Buổi 5 | unit10 | 2025-02-19 01:40:06 | SV vắng:
5 - VÕ VĂN NAM - Mã SV: 21IT683 - VÕ NGỌC PHƯỚC - Mã SV: 21IT439 - Bùi Đức Thắng - Mã SV: 23EF040 - Nguyễn Thị Thúy Vi - Mã SV: 23BA071 - Võ Văn Việt - Mã SV: 20IT527 |
Buổi 6 | Unit10 con | 2025-03-12 01:17:57 | SV vắng:
1 - TRẦN HUY HOÀNG - Mã SV: 22IT102 |
Buổi 7 | Unit10 (con) | 2025-03-19 01:25:54 | SV vắng:
27 - Trương Huỳnh Đạt - Mã SV: 23IT.B040 - Trần Văn Định - Mã SV: 23IT.B042 - Phạm Thị Xuân Hằng - Mã SV: 23IT.B051 - Phạm Thị Mỹ Hạnh - Mã SV: 23DM022 - Đinh Thị Ánh Hoài - Mã SV: 23EL042 - Dương Văn Hoan - Mã SV: 23IT.B061 - Nguyễn Thị Huy Hoàng - Mã SV: 23BA016 - TRẦN HUY HOÀNG - Mã SV: 22IT102 - ĐẶNG CÔNG GIA HUY - Mã SV: 21IT410 - Huỳnh Văn Huy - Mã SV: 23IT100 - Hồ Đắc Khánh - Mã SV: 23IT123 - Cao Thị Diệu Linh - Mã SV: 23DM051 - Trần Thị Ngọc Linh - Mã SV: 23EL054 - Phạm Ngọc Long - Mã SV: 23IT.B122 - Nguyễn Thái Nguyên - Mã SV: 23IT.B142 - Ngô Thế Nhật - Mã SV: 23IT.B149 - Phạm Thị Nhựt - Mã SV: 23DM088 - Lê Anh Quân - Mã SV: 23CE059 - Hồ Văn Sơn - Mã SV: 23IT235 - Trần Hồng Sơn - Mã SV: 23IT238 - Hoàng Tấn Tài - Mã SV: 23IT.B192 - Bùi Đức Thắng - Mã SV: 23EF040 - Trần Hữu Thảo - Mã SV: 23EL112 - Văn Thùy Trâm - Mã SV: 23DM140 - ĐÀO DƯƠNG TRUNG - Mã SV: 22IT.B226 - Võ Văn Việt - Mã SV: 20IT527 - Lê Thị Vy - Mã SV: 23NS104 |
Buổi 8 | Unit10 con | 2025-03-26 00:49:41 | SV vắng:
3 - TRẦN HUY HOÀNG - Mã SV: 22IT102 - Nguyễn Thái Nguyên - Mã SV: 23IT.B142 - Võ Văn Việt - Mã SV: 20IT527 |
Buổi 9 | unit11 | 2025-04-02 00:50:35 | SV vắng:
3 - TRẦN HUY HOÀNG - Mã SV: 22IT102 - Văn Công Mạnh - Mã SV: 23IT160 - Phan Nguyễn Nhật Trường - Mã SV: 23IT291 |
Buổi | Nội dung |
---|---|
1 | UNIT 1. THE REAL YOU |
2 | 1.1.Vocabulary and Listening: Personalities |
3 | 1.2.Grammar: Present simple and continuous |
4 | 1.3.Culture: Free time |
5 | 1.4. Grammar: Verb patterns |
6 | 1.5. Reading: Appearances |
7 | 1.6. Everyday English: Giving opinions |
8 | Kiểm tra giữa kỳ |
9 | 1.7. Writing: A personal profile * Practice test |
10 | UNIT 2: WINNING AND LOSING. 2.1. Vocabulary and Listening: A question of Sports |
11 | 2.2. Grammar: Past simple. 2.3. Culture: On the river |
12 | 2.4. Grammar: Past Continuous. 2.5.Reading: Surf’s up |
13 | 2.6.Everyday English: Talking about the past |
14 | 2.7. Writing: A magazine article |
15 | Revision |
STT | Tên lớp HP | Giảng viên | Tiến độ dạy | Chi tiết |
---|---|---|---|---|
1 | Tiếng Anh 3 (1) |
ThS Phan Thị Hải Yến |
Đã dạy 9 / 16 buổi
Báo nghỉ: 2 buổi |
|
2 | Tiếng Anh 3 (2) |
ThS Phan Thị Hải Yến |
Đã dạy 9 / 16 buổi
Báo nghỉ: 2 buổi |
|
3 | Tiếng Anh 3 (3) |
TS Nguyễn Nữ Thùy Uyên |
Đã dạy 9 / 3 buổi
Báo nghỉ: 3 buổi |
|
4 | Tiếng Anh 3 (4) |
TS Nguyễn Nữ Thùy Uyên |
Đã dạy 9 / 3 buổi
Báo nghỉ: 2 buổi |
|
5 | Tiếng Anh 3 (5) |
|
Đã dạy 0 / 1 buổi
Báo nghỉ: 2 buổi |
|
6 | Tiếng Anh 3 (6) |
|
Đã dạy 0 / 1 buổi | |
7 | Tiếng Anh 3 (7) |
ThS Chế Viết Xuân |
Đã dạy 9 / 3 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi |
|
8 | Tiếng Anh 3 (8) |
ThS Chế Viết Xuân |
Đã dạy 8 / 3 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi |
|
9 | Tiếng Anh 3 (9) |
ThS Bank Agribank |
Đã dạy 0 / 3 buổi |