Trọng số Tiếng Anh 3 (1): Chuyên cần 0.2  Giữa kỳ 0.3  Cuối kỳ 0.5  
Nội dung đã giảng dạy lớp học phần Tiếng Anh 3 (1)

STT Nội dung Ngày dạy Tình hình vắng nghỉ
Buổi 1 Unit9 2025-01-15 01:28:33 SV vắng: 7
- TRẦN HUY HOÀNG - Mã SV: 22IT102
- VÕ VĂN NAM - Mã SV: 21IT683
- Nguyễn Thái Nguyên - Mã SV: 23IT.B142
- Trần Hữu Thảo - Mã SV: 23EL112
- ĐÀO DƯƠNG TRUNG - Mã SV: 22IT.B226
- Võ Văn Việt - Mã SV: 20IT527
- Lê Thị Vy - Mã SV: 23NS104
Buổi 2 Unit9(con) 2025-01-17 00:32:43 SV vắng: 0
Buổi 3 Unit9 (con) 2025-02-05 00:33:33 SV vắng: 27
- Mai Tiến Dũng - Mã SV: 23BA006
- Trương Huỳnh Đạt - Mã SV: 23IT.B040
- Nguyễn Thị Ngọc Hằng - Mã SV: 23EL031
- Phạm Thị Xuân Hằng - Mã SV: 23IT.B051
- Lê Thị Thúy Hoa - Mã SV: 23BA013
- Đinh Thị Ánh Hoài - Mã SV: 23EL042
- Nguyễn Thị Huy Hoàng - Mã SV: 23BA016
- TRẦN HUY HOÀNG - Mã SV: 22IT102
- Cao Thị Diệu Linh - Mã SV: 23DM051
- Nguyễn Thị Kim Linh - Mã SV: 23EL053
- Trần Thị Ngọc Linh - Mã SV: 23EL054
- Ngô Thị Mỹ Lợi - Mã SV: 23BA032
- Phạm Ngọc Long - Mã SV: 23IT.B122
- Văn Công Mạnh - Mã SV: 23IT160
- VÕ VĂN NAM - Mã SV: 21IT683
- Ngô Thế Nhật - Mã SV: 23IT.B149
- Lê Thị Thùy Nhi - Mã SV: 23EL077
- Phạm Thị Nhựt - Mã SV: 23DM088
- Lê Anh Quân - Mã SV: 23CE059
- Hoàng Tấn Tài - Mã SV: 23IT.B192
- Trần Hữu Thảo - Mã SV: 23EL112
- ĐÀO DƯƠNG TRUNG - Mã SV: 22IT.B226
- Phan Nguyễn Nhật Trường - Mã SV: 23IT291
- Nguyễn Thị Thúy Vi - Mã SV: 23BA071
- Võ Văn Việt - Mã SV: 20IT527
- Lê Thị Vy - Mã SV: 23NS104
- Bùi Đức Thắng - Mã SV: 23EF040
Buổi 4 Unit9(con) 2025-02-12 01:16:13 SV vắng: 4
- TRẦN HUY HOÀNG - Mã SV: 22IT102
- Huỳnh Văn Huy - Mã SV: 23IT100
- Trần Hồng Sơn - Mã SV: 23IT238
- Hoàng Tấn Tài - Mã SV: 23IT.B192
Buổi 5 unit10 2025-02-19 01:40:06 SV vắng: 5
- VÕ VĂN NAM - Mã SV: 21IT683
- VÕ NGỌC PHƯỚC - Mã SV: 21IT439
- Bùi Đức Thắng - Mã SV: 23EF040
- Nguyễn Thị Thúy Vi - Mã SV: 23BA071
- Võ Văn Việt - Mã SV: 20IT527
Buổi 6 Unit10 con 2025-03-12 01:17:57 SV vắng: 1
- TRẦN HUY HOÀNG - Mã SV: 22IT102
Buổi 7 Unit10 (con) 2025-03-19 01:25:54 SV vắng: 27
- Trương Huỳnh Đạt - Mã SV: 23IT.B040
- Trần Văn Định - Mã SV: 23IT.B042
- Phạm Thị Xuân Hằng - Mã SV: 23IT.B051
- Phạm Thị Mỹ Hạnh - Mã SV: 23DM022
- Đinh Thị Ánh Hoài - Mã SV: 23EL042
- Dương Văn Hoan - Mã SV: 23IT.B061
- Nguyễn Thị Huy Hoàng - Mã SV: 23BA016
- TRẦN HUY HOÀNG - Mã SV: 22IT102
- ĐẶNG CÔNG GIA HUY - Mã SV: 21IT410
- Huỳnh Văn Huy - Mã SV: 23IT100
- Hồ Đắc Khánh - Mã SV: 23IT123
- Cao Thị Diệu Linh - Mã SV: 23DM051
- Trần Thị Ngọc Linh - Mã SV: 23EL054
- Phạm Ngọc Long - Mã SV: 23IT.B122
- Nguyễn Thái Nguyên - Mã SV: 23IT.B142
- Ngô Thế Nhật - Mã SV: 23IT.B149
- Phạm Thị Nhựt - Mã SV: 23DM088
- Lê Anh Quân - Mã SV: 23CE059
- Hồ Văn Sơn - Mã SV: 23IT235
- Trần Hồng Sơn - Mã SV: 23IT238
- Hoàng Tấn Tài - Mã SV: 23IT.B192
- Bùi Đức Thắng - Mã SV: 23EF040
- Trần Hữu Thảo - Mã SV: 23EL112
- Văn Thùy Trâm - Mã SV: 23DM140
- ĐÀO DƯƠNG TRUNG - Mã SV: 22IT.B226
- Võ Văn Việt - Mã SV: 20IT527
- Lê Thị Vy - Mã SV: 23NS104
Buổi 8 Unit10 con 2025-03-26 00:49:41 SV vắng: 3
- TRẦN HUY HOÀNG - Mã SV: 22IT102
- Nguyễn Thái Nguyên - Mã SV: 23IT.B142
- Võ Văn Việt - Mã SV: 20IT527
Buổi 9 unit11 2025-04-02 00:50:35 SV vắng: 3
- TRẦN HUY HOÀNG - Mã SV: 22IT102
- Văn Công Mạnh - Mã SV: 23IT160
- Phan Nguyễn Nhật Trường - Mã SV: 23IT291
Lịch trình giảng dạy của học phần Tiếng Anh 3

Buổi Nội dung
1 UNIT 1. THE REAL YOU
2 1.1.Vocabulary and Listening: Personalities
3 1.2.Grammar: Present simple and continuous
4 1.3.Culture: Free time
5 1.4. Grammar: Verb patterns
6 1.5. Reading: Appearances
7 1.6. Everyday English: Giving opinions
8 Kiểm tra giữa kỳ
9 1.7. Writing: A personal profile * Practice test
10 UNIT 2: WINNING AND LOSING. 2.1. Vocabulary and Listening: A question of Sports
11 2.2. Grammar: Past simple. 2.3. Culture: On the river
12 2.4. Grammar: Past Continuous. 2.5.Reading: Surf’s up
13 2.6.Everyday English: Talking about the past
14 2.7. Writing: A magazine article
15 Revision
Tiến độ giảng dạy các GV khác của học phần này

STT Tên lớp HP Giảng viên Tiến độ dạy Chi tiết
1 Tiếng Anh 3 (1) ThS Phan Thị Hải Yến
Đã dạy 9 / 16 buổi
Báo nghỉ: 2 buổi
2 Tiếng Anh 3 (2) ThS Phan Thị Hải Yến
Đã dạy 9 / 16 buổi
Báo nghỉ: 2 buổi
3 Tiếng Anh 3 (3) TS Nguyễn Nữ Thùy Uyên
Đã dạy 9 / 3 buổi
Báo nghỉ: 3 buổi
4 Tiếng Anh 3 (4) TS Nguyễn Nữ Thùy Uyên
Đã dạy 9 / 3 buổi
Báo nghỉ: 2 buổi
5 Tiếng Anh 3 (5)
Đã dạy 0 / 1 buổi
Báo nghỉ: 2 buổi
6 Tiếng Anh 3 (6)
Đã dạy 0 / 1 buổi
7 Tiếng Anh 3 (7) ThS Chế Viết Xuân
Đã dạy 9 / 3 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi
8 Tiếng Anh 3 (8) ThS Chế Viết Xuân
Đã dạy 8 / 3 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi
9 Tiếng Anh 3 (9) ThS Bank Agribank
Đã dạy 0 / 3 buổi