Trọng số Tiếng Anh 2 (17): Chuyên cần 0.2  Giữa kỳ 0.2  Cuối kỳ 0.6  
Nội dung đã giảng dạy lớp học phần Tiếng Anh 2 (17)

STT Nội dung Ngày dạy Tình hình vắng nghỉ
Buổi 1 Unit 6: Past lives a,b 2023-03-09 08:55:57 SV vắng: 6
- TRƯƠNG MINH HUY - Mã SV: 22DM037
- LÊ TRẦN TUẤN KHANH - Mã SV: 22NS029
- PHẠM HOÀNG LÂM - Mã SV: 22NS031
- TRẦN DUY PHƯƠNG - Mã SV: 22IT.EB063
- ĐOÀN PHƯỚC THÀNH - Mã SV: 22NS062
- LÊ HUỲNH MAI THẢO - Mã SV: 22DA068
Buổi 2 Unit 6 c 2023-03-16 08:41:58 SV vắng: 5
- PHẠM TRẦN NHẬT ĐỊNH - Mã SV: 22DA016
- TRẦN LÊ QUANG HÀO - Mã SV: 22DA019
- LÊ TRẦN TUẤN KHANH - Mã SV: 22NS029
- LÊ CÔNG NGUYÊN - Mã SV: 22IT190
- ĐOÀN PHƯỚC THÀNH - Mã SV: 22NS062
Buổi 3 Unit 6: D, E 2023-03-23 08:52:38 SV vắng: 8
- HỒ THẾ BẢO - Mã SV: 22IT016
- TRẦN VĂN HOÀN - Mã SV: 22DA025
- TRƯƠNG MINH HUY - Mã SV: 22DM037
- LÊ TRẦN TUẤN KHANH - Mã SV: 22NS029
- PHẠM HOÀNG LÂM - Mã SV: 22NS031
- NGÔ THỊ KHÁNH LINH - Mã SV: 22DM048
- LÊ CÔNG NGUYÊN - Mã SV: 22IT190
- ĐOÀN PHƯỚC THÀNH - Mã SV: 22NS062
Buổi 4 Unit 6: Part f 2023-03-30 08:02:48 SV vắng: 4
- TRƯƠNG MINH HUY - Mã SV: 22DM037
- LÊ TRẦN TUẤN KHANH - Mã SV: 22NS029
- PHẠM HOÀNG LÂM - Mã SV: 22NS031
- VÕ THÀNH NAM - Mã SV: 22IT.B141
Buổi 5 Unit 7b, c 2023-04-06 07:49:53 SV vắng: 5
- TRẦN LÊ QUANG HÀO - Mã SV: 22DA019
- TRƯƠNG MINH HUY - Mã SV: 22DM037
- LÊ TRẦN TUẤN KHANH - Mã SV: 22NS029
- LÊ CÔNG NGUYÊN - Mã SV: 22IT190
- TRƯƠNG THANH QUÂN - Mã SV: 22IT238
Buổi 6 Unit 7 c,d 2023-04-13 07:50:14 SV vắng: 9
- TRẦN LÊ QUANG HÀO - Mã SV: 22DA019
- TRƯƠNG MINH HUY - Mã SV: 22DM037
- PHẠM HOÀNG LÂM - Mã SV: 22NS031
- VÕ THÀNH NAM - Mã SV: 22IT.B141
- LÊ HUỲNH MAI THẢO - Mã SV: 22DA068
- TRẦN NGỌC THỦY THƯƠNG - Mã SV: 22DA080
- LÊ QUỲNH TRÂM - Mã SV: 22NS072
- LÊ ĐÀO ANH TUẤN - Mã SV: 22IT326
- HUỲNH NGUYỄN KHÁNH VY - Mã SV: 22DM116
Buổi 7 Unit 7 e, f 2023-04-20 08:25:47 SV vắng: 3
- TRẦN LÊ QUANG HÀO - Mã SV: 22DA019
- TRƯƠNG MINH HUY - Mã SV: 22DM037
- TRƯƠNG THANH QUÂN - Mã SV: 22IT238
Buổi 8 I 2023-04-26 18:01:19 SV vắng: 0
Buổi 9 Mid term test 2023-04-27 07:43:29 SV vắng: 0
Buổi 10 Unit 8: Parts a, b 2023-05-18 08:59:59 SV vắng: 9
- HỒ THẾ BẢO - Mã SV: 22IT016
- LÊ ĐÀO ANH TUẤN - Mã SV: 22IT326
- TRƯƠNG MINH HUY - Mã SV: 22DM037
- NGÔ THỊ KHÁNH LINH - Mã SV: 22DM048
- LÊ CÔNG NGUYÊN - Mã SV: 22IT190
- LƯƠNG HOÀNG QUÂN - Mã SV: 22IT.EB064
- TRƯƠNG THANH QUÂN - Mã SV: 22IT238
- LÊ HUỲNH MAI THẢO - Mã SV: 22DA068
- LÊ QUỲNH TRÂM - Mã SV: 22NS072
Buổi 11 Unit 8: Part c 2023-05-25 08:08:07 SV vắng: 10
- TRẦN LÊ QUANG HÀO - Mã SV: 22DA019
- TRƯƠNG MINH HUY - Mã SV: 22DM037
- HUỲNH ĐỨC KHÔI - Mã SV: 22IT147
- PHẠM HOÀNG LÂM - Mã SV: 22NS031
- VÕ THÀNH NAM - Mã SV: 22IT.B141
- LÊ CÔNG NGUYÊN - Mã SV: 22IT190
- NGUYỄN VĂN PHƯỚC - Mã SV: 22DM077
- NGUYỄN THỊ KIM ANH - Mã SV: 22NS002
- ĐOÀN PHƯỚC THÀNH - Mã SV: 22NS062
- LÊ HUỲNH MAI THẢO - Mã SV: 22DA068
Buổi 12 Unit 8: part D 2023-06-01 07:55:50 SV vắng: 7
- PHẠM HOÀNG LÂM - Mã SV: 22NS031
- VÕ THÀNH NAM - Mã SV: 22IT.B141
- LÊ CÔNG NGUYÊN - Mã SV: 22IT190
- ĐOÀN PHƯỚC THÀNH - Mã SV: 22NS062
- LÊ ĐÀO ANH TUẤN - Mã SV: 22IT326
- TRẦN QUỐC TUẤN - Mã SV: 22DA086
- HỒ THẾ BẢO - Mã SV: 22IT016
Buổi 13 Unit 8: Part D, E 2023-06-08 07:54:19 SV vắng: 9
- PHẠM TRẦN NHẬT ĐỊNH - Mã SV: 22DA016
- TRƯƠNG MINH HUY - Mã SV: 22DM037
- PHẠM HOÀNG LÂM - Mã SV: 22NS031
- HỒ THỊ LIỂU - Mã SV: 22DM046
- NGÔ THỊ KHÁNH LINH - Mã SV: 22DM048
- NGUYỄN VĂN PHƯỚC - Mã SV: 22DM077
- LƯƠNG HOÀNG QUÂN - Mã SV: 22IT.EB064
- ĐOÀN PHƯỚC THÀNH - Mã SV: 22NS062
- TRẦN QUỐC TUẤN - Mã SV: 22DA086
Buổi 14 Revision 2023-06-15 09:02:50 SV vắng: 4
- TRƯƠNG MINH HUY - Mã SV: 22DM037
- LÊ CÔNG NGUYÊN - Mã SV: 22IT190
- VÕ THIỆN - Mã SV: 22IT278
- TRẦN QUỐC TUẤN - Mã SV: 22DA086
Buổi 15 Revision 2023-06-22 09:21:24 SV vắng: 13
- TRẦN LÊ QUANG HÀO - Mã SV: 22DA019
- NGUYỄN ĐỨC HUY - Mã SV: 22NS024
- TRƯƠNG MINH HUY - Mã SV: 22DM037
- LÊ TRẦN TUẤN KHANH - Mã SV: 22NS029
- HÀ TRẦN GIA KHIÊM - Mã SV: 22IT143
- VÕ THÀNH NAM - Mã SV: 22IT.B141
- LÊ CÔNG NGUYÊN - Mã SV: 22IT190
- TRƯƠNG THANH QUÂN - Mã SV: 22IT238
- ĐOÀN PHƯỚC THÀNH - Mã SV: 22NS062
- VÕ THIỆN - Mã SV: 22IT278
- BÙI ĐÌNH TRUNG - Mã SV: 22IT316
- LÊ ĐÀO ANH TUẤN - Mã SV: 22IT326
- TRẦN QUỐC TUẤN - Mã SV: 22DA086
Lịch trình giảng dạy của học phần Tiếng Anh 2

Buổi Nội dung
1 UNIT 9: JOURNEYS. 9.1. Vocabulary and listening: Transport
2 9.2. Grammar: Present perfect: Affirmative
3 9.3.Culture: People on the move
4 9.4. Grammar: Present perfect: negative and interrogative
5 9.5. Reading: Alone on the water. 9.6. Everyday English: Buying a train ticket
6 9.7. Writing: An e-mail. * Practice test
7 Kiểm tra giữa kỳ
8 Unit 10: JUST THE JOB 10.1.Vocabulary and listening: Jobs and work
9 10.2.Gramm ar: going to
10 10.3. Culture: Jobs for teenagers
11 10.4. Grammar: Will
12 10.5. Reading : A year abroad
13 10.6. Everyday English: Giving advice
14 10.7. Writing: An application letter.
15 Revision
Tiến độ giảng dạy các GV khác của học phần này

STT Tên lớp HP Giảng viên Tiến độ dạy Chi tiết
1 Tiếng Anh 2 (1) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 8 / 16 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi
2 Tiếng Anh 2 (10) ThS Lê Xuân Việt Hương
Đã dạy 9 / 16 buổi
3 Tiếng Anh 2 (11) ThS Lê Xuân Việt Hương
Đã dạy 9 / 16 buổi
4 Tiếng Anh 2 (12) ThS Lê Xuân Việt Hương
Đã dạy 9 / 16 buổi
5 Tiếng Anh 2 (13) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 8 / 16 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi
6 Tiếng Anh 2 (14) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 8 / 16 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi
7 Tiếng Anh 2 (15) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 8 / 16 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi
8 Tiếng Anh 2 (16) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 8 / 16 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi
9 Tiếng Anh 2 (17) ThS Trần Thị Minh Ngọc
Đã dạy 9 / 10 buổi
Tiếng Anh 2 (17) ThS Trần Thị Minh Ngọc
Đã dạy 0 / 1 buổi
10 Tiếng Anh 2 (18) ThS Trần Thị Minh Ngọc
Đã dạy 8 / 10 buổi
Tiếng Anh 2 (18) ThS Trần Thị Minh Ngọc
Đã dạy 0 / 1 buổi
Tiếng Anh 2 (19) ThS Lê Thị Nhi
Đã dạy 8 / 8 buổi
11 Tiếng Anh 2 (19) ThS Lê Thị Nhi
Đã dạy 0 / 1 buổi
12 Tiếng Anh 2 (2) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 8 / 16 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi
Tiếng Anh 2 (20) ThS Lê Thị Nhi
Đã dạy 8 / 8 buổi
13 Tiếng Anh 2 (20) ThS Lê Thị Nhi
Đã dạy 0 / 1 buổi
14 Tiếng Anh 2 (3) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 8 / 16 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi
15 Tiếng Anh 2 (4) ThS Nguyễn Thị Diệu Thanh
Đã dạy 8 / 16 buổi
Báo nghỉ: 1 buổi
16 Tiếng Anh 2 (5) ThS Hồ Phạm Xuân Phương
Đã dạy 0 / 16 buổi
17 Tiếng Anh 2 (6) ThS Hồ Phạm Xuân Phương
Đã dạy 0 / 16 buổi
18 Tiếng Anh 2 (7) ThS Hồ Phạm Xuân Phương
Đã dạy 0 / 10 buổi
Tiếng Anh 2 (7) ThS Hồ Phạm Xuân Phương
Đã dạy 0 / 1 buổi
19 Tiếng Anh 2 (8) ThS Hồ Phạm Xuân Phương
Đã dạy 0 / 10 buổi
Tiếng Anh 2 (8) ThS Hồ Phạm Xuân Phương
Đã dạy 0 / 1 buổi
20 Tiếng Anh 2 (9) ThS Lê Xuân Việt Hương
Đã dạy 9 / 16 buổi